HQ Enpla Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 283 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

9
进口笔数
283
出口笔数
$44.9K
进口金额
$376.8K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2023-11进口 $3.9K · 1 笔出口 $5.4K · 6 笔2023-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $5.8K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300936315
企查查编码QVNHY3SNVT
成立日期2016-04-20
联系地址Số 06 Phan Huy Chú KDT HUD, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HQ ENPLA
企业英文名称HQ ENPLA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84989344611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
821192固定刀片刀
820220手工带锯条
820239非钢制圆锯片

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
8473308471机器零件
854449绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$24.9K
韩国5$19.1K
以色列5$850

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南283$376.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyung G Co., Ltd.韩国9$44.9K其他钢铁制品、固定刀片刀

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南71$127.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Ehwa Global Co., Ltd.越南43$46.3K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Partron Vina Co., Ltd.越南14$44.2K其他塑料制品、印刷电路
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南41$35.4K其他塑料制品、印刷电路
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南38$24.0K其他塑料制品、其他铝制品
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南32$15.4K聚碳酸酯、其他钢铁制品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南21$15.3K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Megaelec Co., Ltd.越南6$6.8K印刷电路、非泡沫塑料片
Kanegabo Co., Ltd.越南5$3.4K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K其他塑料制品、集成电路零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$1.8K
2023-12-11其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$1.2K
2023-12-11其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$480
2023-12-11其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$4.1K
2023-11-10手工带锯条Hyung G Co., Ltd.中国$520
2023-11-10其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$1.6K
2023-11-10其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$1.2K
2023-11-10其他钢铁制品Hyung G Co., Ltd.中国$240
2023-11-10固定刀片刀Hyung G Co., Ltd.以色列$340
2023-08-14手工带锯条Hyung G Co., Ltd.中国$130

出口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-06-30带接头绝缘电线Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30带接头绝缘电线Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-30自动数据处理输入输出单元Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-30自动数据处理输入输出单元Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-30存储单元P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南$123
2026-06-30自动数据处理输入输出单元Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-30静止变流器P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南$47
2026-06-30自动数据处理输入输出单元Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-06-30静止变流器P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南$26

相关企业 · 同类产品

HQ Enpla Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →