Thanh Phat Furniture Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Đồ Gỗ THANH PHáT
17
进口笔数
138
出口笔数
$552.3K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-19
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314231939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BP1B7A |
| 成立日期 | 2017-02-16 |
| 联系地址 | 332/99B, Đường Nguyễn Thái Sơn, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT – THƯƠNG MẠI ĐỒ GỖ THANH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT FURNITURE MANUFACTURING - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 566/91, Đường Nguyễn Thái Sơn, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84968634369 |
| 邮箱 | infos.thanhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 43.1213亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $236.1K |
| 美国 | 8 | $164.6K |
| 法国 | 3 | $112.5K |
| 乌克兰 | 1 | $23.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $12.1K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $2.19M |
| 阿联酋 | 1 | $14.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilogs Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $147.8K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| American Timber Group, Inc. | 美国 | 5 | $103.3K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 1 | $88.3K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 3 | $61.3K | 松木原木、橡木原木 |
| Yunic International S.A.S. | 法国 | 1 | $52.2K | 橡木原木 |
| AJ Timber Products Europe B.V. | 比利时 | 1 | $39.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Timberlink ApS | 丹麦 | 1 | $23.9K | 其他粗加工木材、6毫米以上橡木 |
| Unilogs Europe B.V. | 比利时 | 1 | $20.6K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| AJ Timber Products Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $12.1K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $2.19M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Inter Asia Ltd. | 阿联酋 | 1 | $14.4K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $23.3K |
| 2026-01-08 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $27.9K |
| 2025-11-25 | 橡木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $10.0K |
| 2025-06-25 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $20.9K |
| 2025-06-16 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $6.9K |
| 2025-06-16 | 橡木原木 | AJ TIMBER PRODUCTS EUROPE B V | 法国 | $39.7K |
| 2025-05-19 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $13.6K |
| 2025-04-23 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $8.2K |
| 2025-04-23 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $8.1K |
| 2025-04-14 | 橡木原木 | AMERICAN TIMBER GROUP INC | 美国 | $8.3K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-19 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-19 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $574 |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-11 | 木制座椅 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.5K |