My Tin Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Mỹ Tín
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$11.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201639163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBENF6GG |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố An Tràng (tại nhà bà Phạm Thị Hương), Thị Trấn Trường Sơn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MỸ TÍN |
| 企业英文名称 | MY TIN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Tràng (tại nhà bà Phạm Thị Hương), Xã An Lão, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 02253762888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $11.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.6K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
| Lucky Art (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.4K | 玩具模型、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $942 |
| 2025-08-19 | 乙烯聚合物塑料 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-19 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-08-19 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-06-25 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-06-25 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $714 |
| 2025-06-25 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-07-05 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-07-05 | 自粘塑料卷 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |