CTI Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CTI
16
进口笔数
11
出口笔数
$903.3K
进口金额
$824.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301150605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMRYH5W |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số 28 Đường Thanh Niên, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CTI |
| 企业英文名称 | CTI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường Thanh Niên, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842227303730 |
| 邮箱 | info@hieuchuancti.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $902.8K |
| 越南 | 1 | $515 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $824.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Novsin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $406.9K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $321.4K | 金属永磁体、其他钢铁制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 调味甜水、非竹编结品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $792.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| FTC Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 衡器零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-14 | 测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 组合测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 衡器零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非光学显微镜 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $195.1K |
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $110.0K |
| 2025-10-04 | 其他测量仪器 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $170.1K |
| 2025-08-18 | 其他功能机器 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $115.6K |
| 2025-08-18 | 非光学显微镜 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $202.1K |
| 2024-12-17 | 组合测量仪器 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-12-17 | 测量仪器 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $952 |
| 2024-12-17 | 其他数学仪器 | FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-07-17 | 30公斤以下称重机 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-25 | 30公斤以下称重机 | INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $583 |