CTI Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CTI

16
进口笔数
11
出口笔数
$903.3K
进口金额
$824.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-27
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $321.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $261.9K · 1 笔出口 $317.7K · 1 笔2025-09进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $321.4K · 1 笔出口 $305.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $261.9K · 1 笔出口 $317.7K · 1 笔2025-09进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $321.4K · 1 笔出口 $305.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301150605
企查查编码QVNKMRYH5W
成立日期2020-10-02
联系地址Số 28 Đường Thanh Niên, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CTI
企业英文名称CTI TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28 Đường Thanh Niên, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话+842227303730
邮箱info@hieuchuancti.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
902580组合测量仪器
903033电测仪表
842390衡器零件
852910天线及发射器
901210非光学显微镜
903089其他9030仪器
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
84238130公斤以下称重机
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
901210非光学显微镜
902580组合测量仪器
903033电测仪表
901730测量仪器
901780其他数学仪器
902519非液体温度计
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$902.8K
越南1$515

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$824.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Novsin Technology Co., Ltd.中国2$406.9K其他测量仪器、其他钢铁制品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$321.4K金属永磁体、其他钢铁制品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国6$122.5K其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$44.9K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Guangxi Pingxiang Shengqi Trading Co., Ltd.中国2$6.7K调味甜水、非竹编结品
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$1.0K自粘塑料片、通信设备零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd.越南3$792.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南5$22.3K其他电子IC、其他塑料制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$8.1K其他电子IC、其他电路开关装置
FTC Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$7.5K
2026-04-14组合测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-14测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-14组合测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-14组合测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.6K
2026-04-14衡器零件SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$350
2026-04-14测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-14组合测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-14衡器零件SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$350
2026-04-14其他测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$7.5K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27非光学显微镜INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$195.1K
2026-02-27其他功能机器INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$110.0K
2025-10-04其他测量仪器INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$170.1K
2025-08-18其他功能机器INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$115.6K
2025-08-18非光学显微镜INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$202.1K
2024-12-17组合测量仪器FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$17
2024-12-17测量仪器FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$952
2024-12-17其他数学仪器FTC VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$159
2024-07-1730公斤以下称重机INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2024-03-2530公斤以下称重机INVENTEC APPLIANCES (VIETNAM) CO LTD越南$583

相关企业 · 同类产品

CTI Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →