Viet A Dong Furniture Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế NộI THấT VIệT á ĐôNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$637.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108264336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M52SWE |
| 成立日期 | 2018-05-10 |
| 联系地址 | Khu Sườn Chùa,Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT VIỆT Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIET A DONG FURNITURE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Sườn Chùa,Thôn An Hạ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $637.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 5 | $244.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 4 | $156.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Missouri Walnut LLC | 智利 | 2 | $99.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $87.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Corporation | 美国 | 1 | $48.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-03-13 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $38.2K |
| 2025-11-25 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $13.5K |
| 2025-11-25 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $36.2K |
| 2025-09-23 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $33.6K |
| 2025-09-23 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $4.7K |
| 2025-09-23 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $6.9K |
| 2025-07-31 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $48.0K |
| 2025-05-08 | 其他加工木材 | MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | $33.3K |
| 2025-02-19 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $39.3K |