Nutrivision Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nutrivision
19
进口笔数
0
出口笔数
$948.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900562409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT21WVD |
| 成立日期 | 2009-01-19 |
| 联系地址 | Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NUTRIVISION |
| 企业英文名称 | NUTRIVISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +842763541541 |
| 传真 | 02763541543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 11 | $515.5K |
| 比利时 | 3 | $237.2K |
| 阿根廷 | 2 | $74.2K |
| 巴拉圭 | 2 | $70.2K |
| 法国 | 1 | $51.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 10 | $515.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 比利时 | 3 | $237.2K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 2 | $74.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| F TKO Italia S.r.l. | 巴拉圭 | 2 | $70.2K | 肉粉粒 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 法国 | 1 | $51.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| F Tko Oü | 西班牙 | 1 | $1 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $36.8K |
| 2024-10-16 | 肉粉粒 | F TKO ITALIA S R L | 巴拉圭 | $40.0K |
| 2024-10-09 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $37.3K |
| 2024-10-01 | 肉粉粒 | F TKO ITALIA S R L | 巴拉圭 | $30.1K |
| 2024-09-25 | 猫狗饲料 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $95.2K |
| 2024-09-20 | 其他食品制剂 | F TKO OU | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-21 | 猫狗饲料 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 西班牙 | $47.1K |
| 2024-08-17 | 肉粉粒 | Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | $61.5K |
| 2024-08-17 | 肉粉粒 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 西班牙 | $30.8K |
| 2024-08-17 | 肉粉粒 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 比利时 | $77.6K |