Nutrivision Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nutrivision

19
进口笔数
0
出口笔数
$948.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $315.7K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $187.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $315.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900562409
企查查编码QVNUT21WVD
成立日期2009-01-19
联系地址Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NUTRIVISION
企业英文名称NUTRIVISION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân cư tự quản số 10, ấp Bến Mương, Xã Thạnh Đức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+842763541541
传真02763541543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本860亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙11$515.5K
比利时3$237.2K
阿根廷2$74.2K
巴拉圭2$70.2K
法国1$51.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙10$515.5K肉粉粒、猫狗饲料
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.比利时3$237.2K肉粉粒、其他动物产品
Tzacu S.A.阿根廷2$74.2K肉粉粒、猫狗饲料
F TKO Italia S.r.l.巴拉圭2$70.2K肉粉粒
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.法国1$51.4K肉粉粒、猫狗饲料
F Tko Oü西班牙1$1其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-17肉粉粒TZACU SA阿根廷$36.8K
2024-10-16肉粉粒F TKO ITALIA S R L巴拉圭$40.0K
2024-10-09肉粉粒TZACU SA阿根廷$37.3K
2024-10-01肉粉粒F TKO ITALIA S R L巴拉圭$30.1K
2024-09-25猫狗饲料Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$95.2K
2024-09-20其他食品制剂F TKO OU西班牙$1
2024-08-21猫狗饲料DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD西班牙$47.1K
2024-08-17肉粉粒Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙$61.5K
2024-08-17肉粉粒DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD西班牙$30.8K
2024-08-17肉粉粒DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD比利时$77.6K

相关企业 · 同类产品

Nutrivision Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →