Giang Trong Production & Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Giang Trọng
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$72.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105931408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC7BS4W |
| 成立日期 | 2012-06-28 |
| 联系地址 | Tổ 2, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIANG TRỌNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842435824661 |
| 邮箱 | ductrong668@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $66.6K |
| 中国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 11 | $66.6K | 塑料家用制品 |
| Asai Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 塑料家用制品 | Asai Shoji Co., Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2025-09-09 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-06-24 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-04-19 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-01-10 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2025-01-10 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $61 |
| 2024-10-22 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2024-10-22 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $4.1K |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | ASAI SHOJI CO LTD | 日本 | $1.4K |