Tan Viet Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Tân Việt

12
进口笔数
170
出口笔数
$688.7K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-08-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $533.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 3 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $533.3K · 16 笔2025-01进口 $450.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $258.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.0K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.5K · 3 笔2023-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $533.3K · 16 笔2025-01进口 $450.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $258.7K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $495.0K · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $313.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0601034116
企查查编码QVNSBB6CE9
成立日期2014-04-16
联系地址Số 18/96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18/96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84977924629
邮箱lanhuong.dao1311@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844712大圆针织机
730890其他钢铁结构体
730721不锈钢管件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
831130金属焊条
841370其他离心泵
848180阀门龙头
282300钛氧化物
381600耐火混合料

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
831130金属焊条
722870合金钢型材
730419无缝钢管线
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
730791非不锈钢管件
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$688.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南170$4.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cenxi Zhongji Minghui Import & Export Co., Ltd.中国2$360.0K矿物棉、阀门龙头
Guangzhou Shunyuxiang International Trade Co., Ltd.中国4$198.3K矿物棉、无缝钢管线
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国2$88.6K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦4$41.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南98$2.50M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南63$1.65M合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南7$149.1K其他液化石油气、印刷标签
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南2$23.4K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09纺织处理机械CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$34.5K
2025-08-09纺织处理机械CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD.中国$24.1K
2025-04-09不锈钢圆管GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-04-09其他钢铁制品GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$430
2025-04-09钢制容器(>300升)GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.1K
2025-04-09阀门龙头GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$980
2025-04-09不锈钢管件GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$886
2025-04-09其他螺纹紧固件GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10
2025-04-09不锈钢管件GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$335
2025-04-09镀锌钢板GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$600

出口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16不锈钢管件BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-16钢铁螺钉螺栓BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-16钢铁螺钉螺栓BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$23
2026-04-16不锈钢管件BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$34
2026-04-16不锈钢圆管BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$317
2026-04-16金属焊条BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$323
2026-04-16不锈钢圆管BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$129
2026-04-16不锈钢管配件BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$30
2026-04-16不锈钢管配件BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-16不锈钢圆管BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$132

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →