Tan Viet Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 170 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Tân Việt
12
进口笔数
170
出口笔数
$688.7K
进口金额
$4.32M
出口金额
2025-08-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601034116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBB6CE9 |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | Số 18/96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18/96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84977924629 |
| 邮箱 | lanhuong.dao1311@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844712 | 大圆针织机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $688.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $4.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cenxi Zhongji Minghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360.0K | 矿物棉、阀门龙头 |
| Guangzhou Shunyuxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $198.3K | 矿物棉、无缝钢管线 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $88.6K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $41.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $2.50M | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $1.65M | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $149.1K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 纺织处理机械 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $34.5K |
| 2025-08-09 | 纺织处理机械 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $24.1K |
| 2025-04-09 | 不锈钢圆管 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-04-09 | 钢制容器(>300升) | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 阀门龙头 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2025-04-09 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $886 |
| 2025-04-09 | 其他螺纹紧固件 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-09 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-04-09 | 镀锌钢板 | GUANGZHOU SHUNYUXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-16 | 不锈钢圆管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-16 | 金属焊条 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-16 | 不锈钢圆管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-16 | 不锈钢圆管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |