Vietnam Grow Export Import Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 314 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM PHáT TRIểN

314
进口笔数
80
出口笔数
$2.71M
进口金额
$10.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
27
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $714 · 1 笔2024-10进口 $47.1K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $35.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.9K · 13 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $50.3K · 8 笔出口 $64.2K · 7 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-09进口 $21.8K · 3 笔出口 $48.9K · 5 笔2025-10进口 $100.4K · 12 笔出口 $91.6K · 10 笔2025-11进口 $66.2K · 9 笔出口 $81.9K · 9 笔2025-12进口 $158.4K · 15 笔出口 $91.7K · 9 笔2026-01进口 $230.7K · 13 笔出口 $90.0K · 9 笔2026-02进口 $182.6K · 9 笔出口 $10.08M · 9 笔2026-03进口 $79.3K · 6 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $102.7K · 6 笔出口 $73.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.1K · 5 笔出口 $714 · 1 笔2024-10进口 $47.1K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $35.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.9K · 13 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-07进口 $50.3K · 8 笔出口 $64.2K · 7 笔2025-08进口 $35.8K · 5 笔出口 $80.3K · 7 笔2025-09进口 $21.8K · 3 笔出口 $48.9K · 5 笔2025-10进口 $100.4K · 12 笔出口 $91.6K · 10 笔2025-11进口 $66.2K · 9 笔出口 $81.9K · 9 笔2025-12进口 $158.4K · 15 笔出口 $91.7K · 9 笔2026-01进口 $230.7K · 13 笔出口 $90.0K · 9 笔2026-02进口 $182.6K · 9 笔出口 $10.08M · 9 笔2026-03进口 $79.3K · 6 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $102.7K · 6 笔出口 $73.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0316266422
企查查编码QVN17F9T6R
成立日期2020-05-13
联系地址Số 94 Đường số 10, Cư xá Ba Son, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM PHÁT TRIỂN
企业英文名称VIETNAM GROW EXPORT IMPORT SERVICES TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 94 Đường số 10, Cư xá Ba Son, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84901404020
邮箱contact@dichvuxnk.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441912木制餐具
460211竹编篮筐
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
2204212升以下静止葡萄酒
442191竹制木制品
392350塑料封口件
441881工程木材
700991无框玻璃镜
700992带框玻璃镜
845229非家用缝纫机

出口

HS 编码产品
441912木制餐具
460211竹编篮筐
871160电动摩托车
0401201-6%脂肪乳品
190410膨化谷物食品
200390其他加工蘑菇
210690其他食品制剂
441899其他木制细木工品
442191竹制木制品
831000金属标牌

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国293$2.25M
泰国3$178.1K
中国台湾8$173.0K
澳大利亚5$65.6K
意大利3$35.0K
韩国1$12.7K
日本2$134

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨76$10.74M
日本2$18.3K
德国2$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Bishun Trading Co., Ltd.中国261$1.92M木制餐具、竹编篮筐
OCA (HONGKONG) TRANDING LTD中国香港4$210.7K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国台湾7$153.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
STG Timber (Australia) Pty Ltd澳大利亚3$67.6K多层木地板、工程木材
Xiamen Shuoya Trading Co., Ltd.中国4$67.0K木制餐具、竹编篮筐
Ganzhou Xinzhu Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$31.3K木制餐具、竹制木制品
Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd.中国4$28.2K木制餐具、淀粉胶
Mouton Australia Pty Ltd澳大利亚2$27.4K牛马皮部分、冷冻带骨牛肉块
Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd.中国2$25.2K染色化纤长丝布、其他鞋靴
V Top Source Trading Ltd.中国4$17.5K塑料包装箱、金属框架座椅

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chrin Sela柬埔寨25$10.26M竹编篮筐、木制餐具
Koy Chanvichea柬埔寨32$307.9K木制餐具、聚乙烯袋
Mekong Mobitech Co., Ltd.柬埔寨7$67.4K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Cheatha Plastic柬埔寨6$55.6K木制餐具、竹编篮筐
Chrin Sophiek柬埔寨4$37.6K木制餐具
Global Gallery, Inc.日本2$18.3K电动摩托车、雪地高尔夫车
Guo Wanglong柬埔寨2$18.2K木制餐具
Asien Shop Lai德国1$8.9K其他木制细木工品、金属标牌
Saigon Taste GmbH德国1$714其他瓷制家用品、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-04-28竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$6.8K
2026-04-28竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$6.8K
2026-04-28竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$1.3K
2026-04-16木制餐具GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.3K
2026-04-16木制餐具GANZHOU XINZHU IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.3K
2026-04-15木制餐具FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$8.9K
2026-04-15木制餐具FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$8.9K
2026-04-15竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$577
2026-04-15竹编篮筐FUJIAN BISHUN TRADING CO., LTD中国$5.5K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制餐具Mekong Mobitech Co., Ltd.柬埔寨$10.3K
2026-04-24竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$6.5K
2026-04-24竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$3.4K
2026-04-24竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$721
2026-04-23木制餐具KOY CHANVICHEA柬埔寨$10.8K
2026-04-23木制餐具CHRIN SELA柬埔寨$10.8K
2026-04-11木制餐具KOY CHANVICHEA柬埔寨$10.1K
2026-04-10竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$2.2K
2026-04-10竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$1.1K
2026-04-10竹编篮筐CHRIN SELA柬埔寨$6.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Grow Export Import Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →