NNB Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 518 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH N.N.B

518
进口笔数
82
出口笔数
$2.42M
进口金额
$55.1K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-16
最近出口
71
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 8 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-02进口 $53.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.3K · 19 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $56.2K · 12 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $80.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.7K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $55.2K · 14 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $61.8K · 13 笔出口 $732 · 2 笔2024-10进口 $63.0K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $50.4K · 12 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-12进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.0K · 19 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $30.2K · 5 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $42.8K · 10 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $46.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.9K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $48.1K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $44.7K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $36.7K · 12 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $36.8K · 10 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-10进口 $62.8K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $19.6K · 10 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $111.5K · 25 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $76.1K · 24 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $43.1K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $46.3K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-04进口 $163.5K · 14 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-05进口 $58.2K · 15 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $43.1K · 9 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-07进口 $49.5K · 12 笔出口 $1.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.3K · 8 笔出口 $3.0K · 4 笔2024-02进口 $53.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.3K · 19 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $56.2K · 12 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-06进口 $80.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.7K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $55.2K · 14 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $61.8K · 13 笔出口 $732 · 2 笔2024-10进口 $63.0K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $50.4K · 12 笔出口 $2.8K · 6 笔2024-12进口 $33.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.0K · 19 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $30.2K · 5 笔出口 $2.8K · 4 笔2025-03进口 $42.8K · 10 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $46.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.9K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $48.1K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $44.7K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $36.7K · 12 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $36.8K · 10 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-10进口 $62.8K · 15 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $19.6K · 10 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-12进口 $111.5K · 25 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $76.1K · 24 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $43.1K · 11 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $46.3K · 8 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-04进口 $163.5K · 14 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-05进口 $58.2K · 15 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $43.1K · 9 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-07进口 $49.5K · 12 笔出口 $1.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303221061
企查查编码QVN33PEUGP
成立日期2004-03-18
联系地址150/28 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH N.N.B
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址150/28 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862606508
邮箱sales@nnb.vn
官网www.nnb.vn
传真+842862606504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
481141自粘纸板
482370模制纸浆
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732399其他钢铁家用品
701399其他玻璃制品
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
481141自粘纸板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国512$2.41M
土耳其2$8.6K
日本5$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$54.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Gold Link Imp. & Exp. Co., Ltd.中国54$241.9K扫帚刷子、清洁用布
Ningbo Globalway Imp. & Exp. Co., Ltd.中国56$205.9K塑料餐具、其他钢铁家用品
Isacco Industry & Trade Co., Ltd.中国34$188.4K塑料餐具、研磨粉/粒
Zhejiang Zhongxin Environmental Protection Technology Group Co., Ltd.中国26$182.0K纸制餐具、模制纸浆
Ningbo Sunwill Import & Export Co., Ltd.中国20$166.0K自粘纸板、清洁用布
Wuxi Permanent Co., Ltd.中国18$126.3K塑料家用制品、清洁用布
Ningbo General Union Co., Ltd.中国31$125.8K玩具模型、其他塑料制品
Ningbo Union Grand Imp. & Exp. Co., Ltd.中国30$77.0K合成纤维油布、金属框架软垫椅
Ningbo Resea Stationery & Gift Co., Ltd.中国17$71.5K玩具模型、硬挺纺织物
Ningbo Green Time Commodity Co., Ltd.中国19$57.5K车用照明信号装置、车身零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南73$48.7K电器装置零件、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡8$5.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.1$691其他电气开关、自粘纸板

近期贸易明细

进口(共 518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24木制餐具ZHEJIANG LICHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.1K
2026-07-24木制餐具ZHEJIANG LICHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$616
2026-07-24木制餐具ZHEJIANG LICHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$720
2026-07-24化妆刷ZHEJIANG LICHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$900
2026-07-22塑料家用制品Isacco Industry & Trade Co., Ltd.中国$390
2026-07-22再生纤维素塑料片Isacco Industry & Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-22钢丝绒擦洗用品Isacco Industry & Trade Co., Ltd.中国$823
2026-07-20其他玻璃制品Zibo Truly Light Industrial Products Co., Ltd.中国$282
2026-07-20其他玻璃制品Zibo Truly Light Industrial Products Co., Ltd.中国$423
2026-07-20塑料家用制品HOME EVOLUTION CO.,LIMITED中国$2.0K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$754
2026-07-15自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$754
2026-06-17自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$752
2026-06-17自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$752
2026-06-02自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$752
2026-06-02自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$752
2026-05-18自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南$751
2026-05-18自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$751
2026-04-03自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$683
2026-04-03自粘纸板Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南$683

相关企业 · 同类产品

NNB Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →