NNB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 482 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH N.N.B
482
进口笔数
37
出口笔数
$2.27M
进口金额
$24.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
65
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303221061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33PEUGP |
| 成立日期 | 2004-03-18 |
| 联系地址 | 150/28 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N.N.B |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150/28 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862606508 |
| 邮箱 | sales@nnb.vn |
| 官网 | www.nnb.vn |
| 传真 | +842862606504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 476 | $2.25M |
| 土耳其 | 2 | $8.6K |
| 日本 | 5 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $23.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gold Link Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 54 | $241.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Isacco Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $182.1K | 研磨粉/粒、纸制餐具 |
| Ningbo Globalway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 49 | $176.1K | 其他钢铁家用品、塑料餐具 |
| Zhejiang Zhongxin Environmental Protection Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 24 | $167.9K | 纸制餐具、模制纸浆 |
| Ningbo Sunwill Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $166.0K | 自粘纸板、清洁用布 |
| Wuxi Permanent Co., Ltd. | 中国 | 17 | $121.8K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
| Ningbo General Union Co., Ltd. | 中国 | 29 | $111.6K | 玩具模型、圣诞用品 |
| Ningbo Resea Stationery & Gift Co., Ltd. | 中国 | 17 | $71.5K | 玩具模型、硬挺纺织物 |
| Ningbo Union Grand Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $70.1K | 不锈钢家用制品、980600 |
| Ningbo Green Time Commodity Co., Ltd. | 中国 | 18 | $54.0K | 车用照明信号装置、车身零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 17 | $11.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.7K | 其他塑料制品、氮 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.8K | 氮、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 1 | $691 | 其他电气开关、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | SHIJIAZHUANG OULANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | SHIJIAZHUANG OULANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | SHIJIAZHUANG OULANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | SHIJIAZHUANG OULANG DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他饮用杯 | NINGBO GOLD-LINK SUPPLY CHAIN CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他饮用杯 | NINGBO GOLD-LINK SUPPLY CHAIN CO.LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | NINGBO GOLD-LINK SUPPLY CHAIN CO.LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | NINGBO GOLD-LINK SUPPLY CHAIN CO.LTD | 中国 | $432 |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | ZIBO TRUELY LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | ZIBO TRUELY LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $15 |
| 2026-04-01 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $683 |
| 2026-03-16 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $685 |
| 2026-02-05 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $693 |
| 2026-01-16 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $685 |
| 2025-12-18 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $683 |
| 2025-11-20 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $682 |
| 2025-10-22 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $683 |
| 2025-09-30 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $682 |
| 2025-09-10 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $682 |