Thinh Phat Industrial Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA CôNG NGHIệP THịNH PHáT
86
进口笔数
194
出口笔数
$194.9K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-17
最近出口
24
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312024535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEUP3C9 |
| 成立日期 | 2012-10-27 |
| 联系地址 | 184/20/6 Bùi Văn Ngữ, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT INDUSTRIAL AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/20/6 Bùi Văn Ngữ, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84838315147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $133.9K |
| 中国台湾 | 14 | $22.2K |
| 越南 | 6 | $16.9K |
| 泰国 | 5 | $11.0K |
| 日本 | 12 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 瑞典 | 3 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $495 |
| 英国 | 2 | $395 |
| 韩国 | 1 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 193 | $1.77M |
| 中国 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $57.7K | 非泡沫橡胶密封件、收割机零件 |
| Foshan Juwei Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $52.3K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $28.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $16.9K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| KURT C CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $8.5K | 混合机、其他离心泵 |
| FU TSU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $8.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Dingmon Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 混合机 |
| NIP Control AB | 瑞典 | 3 | $1.3K | 其他测量仪器、流量压力检测零件 |
| Corestaff (Thailand) Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $1.0K | 其他电路开关装置、多层陶瓷电容 |
| Shanghai Quisure Info Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $916 | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $54.5K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $54.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.9K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 20 | $8.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 13 | $7.7K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $812 | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390 | 计量计数器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $94 |
| 2026-04-04 | 可变电阻器 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-04 | 可变电阻器 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-04 | 可变电阻器 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-04 | 其他电气开关 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | $495 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $202 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-04 | 可变电阻器 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-04 | 滚珠轴承 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $202 |
| 2026-04-04 | 电力控制板 | FOSHAN JUWEI INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $410 |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 塑料管件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-16 | 电测仪表 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |