TRUONG TAM PHONG AUTOMATIC ELECTRICITY CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN Tự ĐộNG HóA TRươNG TAM PHONG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5HGVMM |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 109A ngõ 48 đường Ngô Gia Tự, tổ 2, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN TỰ ĐỘNG HÓA TRƯƠNG TAM PHONG |
| 企业英文名称 | TRUONG TAM PHONG AUTOMATIC ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109A ngõ 48 đường Ngô Gia Tự, tổ 2, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84975553022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848320 | 轴承座 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $2.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $1.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| CONG TY TNHH TEXON VIETNAM | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 功能机器零件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $567 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管材 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁管件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-08-08 | 非不锈钢管件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-08-08 | 阀门龙头 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管件 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁管材 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $144 |