Pumps Europe Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bơm Châu âu
47
进口笔数
174
出口笔数
$1.46M
进口金额
$599.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-10-22
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101550994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRV9MUU |
| 成立日期 | 2008-03-28 |
| 联系地址 | Số 13G Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BƠM CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | PUMPS EUROPE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 415 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842435640718 |
| 邮箱 | sales@pecom.vn |
| 官网 | www.pecom.vn |
| 传真 | 0245640717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $994.8K |
| 中国 | 15 | $252.6K |
| 丹麦 | 1 | $66.8K |
| 泰国 | 5 | $45.7K |
| 韩国 | 2 | $34.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $22.8K |
| 美国 | 3 | $16.0K |
| 意大利 | 3 | $7.8K |
| 印度 | 4 | $4.6K |
| 以色列 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 174 | $599.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITI Industrial Trading & Investment GmbH | 德国 | 2 | $595.8K | 其他钢铁结构体 |
| Omerastore GmbH | 德国 | 2 | $396.6K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.2K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $102.5K | 75千瓦以上交流电机、液体计量表 |
| Wenzhou Huamin Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| ESTEL | 加纳 | 5 | $45.7K | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Manus Products, Inc. | 美国 | 2 | $9.5K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| LKS West Instruments Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $3.5K | 液体流量计、其他玻璃制品 |
| F.B. S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.9K | 其他离心泵 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 62 | $438.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $146.6K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $478 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 液体流量计 | FLOWNIL INSTRUMENTS | 印度 | $750 |
| 2026-03-12 | 液体流量计 | FLOWNIL INSTRUMENTS | 印度 | $588 |
| 2026-03-09 | 液体流量计 | LKS WEST INSTRUMENTS SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH | 德国 | $59.4K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH | 德国 | $47.7K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH | 德国 | $47.7K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁结构体 | ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH | 德国 | $57.7K |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他橡胶带 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-10-22 | 滚珠轴承 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-22 | 其他橡胶带 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-10-22 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-10-22 | 其他橡胶带 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2025-10-22 | 其他橡胶带 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-10-22 | 其他橡胶带 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-10-22 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-09-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $588 |
| 2025-09-29 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $360 |