Pumps Europe Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bơm Châu âu

47
进口笔数
174
出口笔数
$1.46M
进口金额
$599.1K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2025-10-22
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2023-11进口 $361 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $290.7K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-05进口 $50.5K · 3 笔出口 $33.3K · 5 笔2024-06进口 $105.4K · 4 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $35.0K · 7 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $29.2K · 5 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2025-05进口 $68.0K · 2 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-10进口 $407.2K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $14.7K · 5 笔2023-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $13.7K · 4 笔2023-11进口 $361 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-12进口 $46.2K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-02进口 $290.7K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $23.1K · 7 笔2024-04进口 $25.8K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-05进口 $50.5K · 3 笔出口 $33.3K · 5 笔2024-06进口 $105.4K · 4 笔出口 $28.7K · 5 笔2024-07进口 $7.7K · 1 笔出口 $25.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 5 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $35.0K · 7 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $29.2K · 5 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2025-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $15.6K · 8 笔2025-03进口 $10.5K · 1 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 6 笔2025-05进口 $68.0K · 2 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $31.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 8 笔2025-10进口 $407.2K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101550994
企查查编码QVNNRV9MUU
成立日期2008-03-28
联系地址Số 13G Cao Bá Quát, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BƠM CHÂU ÂU
企业英文名称PUMPS EUROPE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 415 Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842435640718
邮箱sales@pecom.vn
官网www.pecom.vn
传真0245640717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
850450其他电感器
392690其他塑料制品
730721不锈钢管件
350699其他粘合剂≤1kg
400942带配件增强橡胶管
730531大直径焊管
730640不锈钢焊管

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
401033V肋橡胶传动带(180-240cm)
401031V肋传动带(60-180cm)
848420机械密封件
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮
848299轴承零件
740821黄铜丝
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$994.8K
中国15$252.6K
丹麦1$66.8K
泰国5$45.7K
韩国2$34.5K
葡萄牙1$22.8K
美国3$16.0K
意大利3$7.8K
印度4$4.6K
以色列1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南174$599.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITI Industrial Trading & Investment GmbH德国2$595.8K其他钢铁结构体
Omerastore GmbH德国2$396.6K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Global Asia Material Co., Ltd.中国3$140.2K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Water Solution Engineering & Trading Pte. Ltd.新加坡6$102.5K75千瓦以上交流电机、液体计量表
Wenzhou Huamin Stainless Steel Co., Ltd.中国2$49.8K不锈钢冷拔管、不锈钢焊管
ESTEL加纳5$45.7K其他电感器、1kVA以下变压器
Nanning Aozhan Hardware Fastener Co., Ltd.中国4$19.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Manus Products, Inc.美国2$9.5K其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
LKS West Instruments Sdn. Bhd.马来西亚3$3.5K液体流量计、其他玻璃制品
F.B. S.r.l.意大利2$2.9K其他离心泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南62$438.0K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南103$146.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南8$14.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南1$478其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12液体流量计FLOWNIL INSTRUMENTS印度$750
2026-03-12液体流量计FLOWNIL INSTRUMENTS印度$588
2026-03-09液体流量计LKS WEST INSTRUMENTS SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-01-26其他钢铁结构体ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH德国$59.4K
2026-01-26其他钢铁结构体ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH德国$47.7K
2026-01-26其他钢铁结构体ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH德国$47.7K
2026-01-26其他钢铁结构体ITI INDUSTRIAL TRADING & INVESTMENT GMBH德国$57.7K
2026-01-06钢铁螺钉螺栓NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD中国$900
2026-01-06钢铁螺钉螺栓NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD中国$1.9K
2026-01-06钢铁螺钉螺栓NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD中国$6.3K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22其他橡胶带SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$125
2025-10-22滚珠轴承SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$229
2025-10-22其他橡胶带SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$268
2025-10-22V肋橡胶传动带(180-240cm)SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$14
2025-10-22其他橡胶带SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$262
2025-10-22其他橡胶带SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$69
2025-10-22其他橡胶带SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$65
2025-10-22V肋橡胶传动带(180-240cm)SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$28
2025-09-29滚珠轴承CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$588
2025-09-29滚珠轴承CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$360

相关企业 · 同类产品

Pumps Europe Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →