AN THINH PHAT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ AN THịNH PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603484324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN077M57K |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | Số 80, tổ 17A, KP 2, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, tổ 17A, KP 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911279911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | 1 | $5.2K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 马来西亚 | $197 |
| 2025-03-25 | 阴极射线管显示器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $32 |
| 2025-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $335 |
| 2025-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $63 |
| 2025-03-25 | 其他自动数据处理部件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $95 |
| 2025-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 马来西亚 | $138 |
| 2025-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $165 |
| 2025-03-25 | 10公斤以下便携电脑 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 马来西亚 | $197 |
| 2025-03-25 | 阴极射线管显示器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $39 |
| 2025-03-25 | 阴极射线管显示器 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 中国 | $110 |