Van Xuan International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VạN XUâN
21
进口笔数
0
出口笔数
$9.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104906141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHTH81G |
| 成立日期 | 2010-09-15 |
| 联系地址 | Số 19 ngách 82/28, Ngõ 82 phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 ngách 82/28, Ngõ 82 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 电话 | +84858189197 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $8.04M |
| 英国 | 7 | $387.2K |
| 墨西哥 | 8 | $222.6K |
| 中国 | 8 | $133.5K |
| 瑞典 | 2 | $88.7K |
| 德国 | 4 | $52.4K |
| 印度 | 5 | $45.0K |
| 中国香港 | 2 | $28.3K |
| 捷克 | 6 | $27.0K |
| 日本 | 2 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ship Service Ltd. | 越南 | 4 | $5.88M | 船用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Ship Service Ltd | 新加坡 | 10 | $1.89M | 泵零件、柴油机零件 |
| SHIP SERVICE LTD | 中国香港 | 4 | $1.22M | 内燃机滤油器、垫片套装 |
| f3b150205d8c03b1b7bf453768a4e11d | 1 | $55.1K | ||
| Ship Service Ltd. | 美国 | 3 | $11.2K | 其他锌制品、其他钢铁制品 |
| Ship Service Ltd | 荷兰 | 1 | $9.0K | 工业热交换器、非CRT电脑显示器 |
| Ship Service Ltd. | 中国 | 1 | $608 | 其他离心机、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-07 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-07 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-07 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-06 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-06 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-06 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-04-06 | 船用柴油机 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $147.9K |
| 2026-02-09 | 垫片套装 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $103 |
| 2026-02-09 | 其他锌制品 | SHIP SERVICE LTD | 美国 | $122 |