Giang Anh Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GIANG ANH
2
进口笔数
0
出口笔数
$142.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKK84H8 |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 76 phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GIANG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK9-3, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57 - Tổng cục V - Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02466803631 |
| 邮箱 | phukiengianganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $142.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.7K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-10-28 | 聚酯长丝织物 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-28 | 聚酯长丝织物 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | FOSHAN PENG JIN YANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | FOSHAN PENG JIN YANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | FOSHAN PENGJINYANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | FOSHAN PENG JIN YANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-04 | 聚酯长丝织物 | Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |