VIET TRUNG MECHANICAL ELECTRICAL & INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG & ĐịA Kỹ THUậT TRUNG AN
6
进口笔数
0
出口笔数
$963.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7NT2U4 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Số 29 - Dịch vụ tập thể nông nghiệp, Ngõ 25 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & ĐỊA KỸ THUẬT TRUNG AN |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MECHANICAL ELECTRICAL AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, Ngõ 25 Phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967794618 |
| 邮箱 | trungancompanyjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $963.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 6 | $963.1K | 其他化学制剂、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-05-16 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-05-11 | 电力控制板 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $115.1K |
| 2026-05-11 | 其他离心泵 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $36.2K |
| 2026-05-11 | 钢制容器(>300升) | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-11 | 其他离心泵 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $84.5K |
| 2026-05-11 | 其他连续输送机 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-11 | PP/PE编织袋 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-05-11 | 其他连续输送机 | ZHEJIANG YONGQING ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.6K |