Hongfei Glass Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
38
进口笔数
571
出口笔数
$1.33M
进口金额
$9.16M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-08-11
最近出口
10
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603813716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX7KKJT |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY TINH HONGFEI |
| 企业英文名称 | HONGFEI GLASS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84911616210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 696亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 847590 | 灯组装机零件 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.27M |
| 越南 | 8 | $59.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 445 | $8.04M |
| 柬埔寨 | 91 | $732.8K |
| 中国香港 | 1 | $11.4K |
| 美国 | 5 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhongrui Tianhong Commerce Co., Ltd. | 中国 | 18 | $565.9K | 衬背铝箔、其他擦亮剂 |
| Jiangmen Chuanghang Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $335.2K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $257.5K | 其他鞋靴、胶粘纸卷/张 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.5K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | LED照明装置、非电照明器具 |
| Jiangmen Hongfei Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 工业电炉 |
| Great Team International Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 玻璃模具 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 蜡烛、室内香水 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $12.1K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 305 | $6.02M | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.27M | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $534.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 64 | $488.6K | 玻璃灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| BEST BASE (CAMBODIA) INTERNATIONAL | 18 | $251.1K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 | |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 9 | $194.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Kinnova Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $107.3K | 玻璃灯具零件、其他丙烯酸聚合物 |
| JASON CRAFT CORP | 中国台湾 | 6 | $94.5K | 玻璃容器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| DL Decoration Lighting Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $82.4K | 玻璃容器、木托盘 |
| Shiningmoon Lighting (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $53.0K | 其他玻璃制品、金属表面酸洗制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 玻璃加工机械 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-03-09 | 灯组装机零件 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-04 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-04 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-04 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-04 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-25 | 高铝耐火砖 | RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-02-24 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-24 | 其他耐火陶瓷 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | Shenzhen Zhongrui Tianhong Commerce Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
出口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 玻璃容器 | Flame & Wax Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2026-06-30 | 玻璃容器 | Flame & Wax Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-29 | 玻璃灯具零件 | Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $16.1K |
| 2026-06-29 | 玻璃灯具零件 | Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2026-06-28 | 玻璃灯具零件 | Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-06-28 | 玻璃灯具零件 | Rongdasheng Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-06-27 | 其他玻璃制品 | Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | $22.8K |
| 2026-06-27 | 其他饮用杯 | BEST BASE (CAMBODIA) INTERNATIONAL | — | $92 |