Hongfei Glass Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 571 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

38
进口笔数
571
出口笔数
$1.33M
进口金额
$9.16M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-08-11
最近出口
10
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $941.6K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $170.4K · 1 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 11 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $98.7K · 8 笔2024-12进口 $328.3K · 5 笔出口 $107.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.8K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $683.3K · 42 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $428.3K · 29 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $637.5K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 23 笔2026-01进口 $334.4K · 10 笔出口 $215.0K · 18 笔2026-02进口 $217.9K · 9 笔出口 $80.6K · 7 笔2026-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $187.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 32 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $941.6K · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $254.1K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-03进口 $170.4K · 1 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 11 笔2024-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $98.7K · 8 笔2024-12进口 $328.3K · 5 笔出口 $107.2K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $274.4K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.5K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $356.4K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $463.8K · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $637.8K · 50 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $683.3K · 42 笔2025-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $428.3K · 29 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $637.5K · 34 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $344.6K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 23 笔2026-01进口 $334.4K · 10 笔出口 $215.0K · 18 笔2026-02进口 $217.9K · 9 笔出口 $80.6K · 7 笔2026-03进口 $43.8K · 2 笔出口 $187.0K · 14 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $883.4K · 32 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.1K · 27 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $941.6K · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603813716
企查查编码QVNNX7KKJT
成立日期2021-05-26
联系地址Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY TINH HONGFEI
企业英文名称HONGFEI GLASS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 1, KCN Sông Mây, Xã Tân An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84911616210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本696亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690290其他耐火陶瓷
702000其他玻璃制品
847529玻璃加工机械
847590灯组装机零件
381600耐火混合料
853710电力控制板
391723硬质PVC管
591000纺织传送带
701110电灯玻璃件
842890其他升降机械

出口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
701090玻璃容器
940591玻璃灯具零件
701399其他玻璃制品
701337其他饮用杯
701110电灯玻璃件
830990贱金属盖
701020玻璃封口器
701328高脚玻璃杯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.27M
越南8$59.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南445$8.04M
柬埔寨91$732.8K
中国香港1$11.4K
美国5$0

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Zhongrui Tianhong Commerce Co., Ltd.中国18$565.9K衬背铝箔、其他擦亮剂
Jiangmen Chuanghang Trade Import & Export Co., Ltd.中国4$335.2K非玻塑灯具零件、非LED电灯
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国2$257.5K其他鞋靴、胶粘纸卷/张
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国3$57.5K其他塑料制品、玩具模型
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$29.2KLED照明装置、非电照明器具
Jiangmen Hongfei Glass Co., Ltd.中国1$23.6K工业电炉
Great Team International Enterprise Ltd.中国1$18.0K玻璃模具
Fleming International Vietnam Ltd.越南3$15.3K蜡烛、室内香水
Fleming International Co., Ltd.越南3$15.3K其他纸废料、其他塑料废料
RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国香港1$12.1K乙烯聚合物废料、其他塑料废料

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Vietnam Ltd.越南305$6.02M瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Aurora Art Co., Ltd.越南88$1.27M印刷标签、其他玻璃制品
Twinsel (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南42$534.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨64$488.6K玻璃灯具零件、非玻塑灯具零件
BEST BASE (CAMBODIA) INTERNATIONAL18$251.1K其他饮用杯、高脚玻璃杯
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南9$194.9K瓦楞纸箱、印刷标签
Kinnova Technology Co., Ltd.柬埔寨13$107.3K玻璃灯具零件、其他丙烯酸聚合物
JASON CRAFT CORP中国台湾6$94.5K玻璃容器、其他餐桌厨房玻璃器皿
DL Decoration Lighting Co., Ltd.柬埔寨9$82.4K玻璃容器、木托盘
Shiningmoon Lighting (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨4$53.0K其他玻璃制品、金属表面酸洗制剂

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09玻璃加工机械Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$14.3K
2026-03-09灯组装机零件Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-03-04其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$7.0K
2026-03-04其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$7.0K
2026-03-04其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$7.1K
2026-03-04其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$6.9K
2026-02-25高铝耐火砖RUIKANG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$12.1K
2026-02-24其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$7.0K
2026-02-24其他耐火陶瓷Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国$6.7K
2026-02-10其他气泵Shenzhen Zhongrui Tianhong Commerce Co., Ltd.中国$5.0K

出口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-11玻璃容器Flame & Wax Inc.美国$0
2026-06-30其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$16.1K
2026-06-30玻璃容器Flame & Wax Inc.美国$0
2026-06-29玻璃灯具零件Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2026-06-29其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$16.1K
2026-06-29玻璃灯具零件Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨$6.0K
2026-06-28玻璃灯具零件Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨$11.0K
2026-06-28玻璃灯具零件Rongdasheng Industrial Co., Ltd.柬埔寨$2.0K
2026-06-27其他玻璃制品Fleming International Vietnam Ltd.越南$22.8K
2026-06-27其他饮用杯BEST BASE (CAMBODIA) INTERNATIONAL—$92

相关企业 · 同类产品

Hongfei Glass Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →