Carrier Vietnam Air Conditioning Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 氟代烃衍生物
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Điều Hòa Không Khí Carrier Việt Nam
- 邮箱5,524
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
1
进口笔数
2
出口笔数
$41
进口金额
$19.1K
出口金额
2024-06-19
最近进口
2024-02-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300687055-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJGBVM2 |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Việt, Số 1 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CARRIER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Việt, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02438247684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yileng Carrier Air Conditioning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI YILENG CARRIER AIR CONDITIONING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-06-19 | 金属标牌 | SHANGHAI YILENG CARRIER AIR CONDITIONING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $519 |
| 2024-02-22 | 氟代烃衍生物 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2024-02-20 | 氟代烃衍生物 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2024-02-20 | 其他润滑剂 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $6.7K |