DIC Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DIC
186
进口笔数
0
出口笔数
$1.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
77
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107385144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QA8G8V |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 252 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DIC |
| 企业英文名称 | DIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Toà nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02432008033 |
| 邮箱 | info@dictech.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 841861 | 热泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $594.2K |
| 西班牙 | 28 | $435.0K |
| 美国 | 29 | $304.0K |
| 意大利 | 13 | $157.8K |
| 马来西亚 | 3 | $141.1K |
| 芬兰 | 18 | $126.5K |
| 印度 | 4 | $32.9K |
| 日本 | 2 | $16.8K |
| 法国 | 5 | $15.2K |
| 新加坡 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Nora Water Technologies LLC | 新加坡 | 6 | $174.4K | 非泡沫橡胶密封件、液体气体测量仪 |
| Hayward Img | 西班牙 | 9 | $152.7K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| EMEC S.r.l. | 意大利 | 11 | $102.1K | 其他往复泵、泵零件 |
| Harvia Finland Oy | 芬兰 | 13 | $91.7K | 电加热装置、电力控制板 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $38.3K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Atmos Project Llc | 美国 | 8 | $37.1K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| Hayward Img | 美国 | 7 | $35.6K | 水净化机械、其他离心泵 |
| Chongqing Xinyuanhui Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $19.6K | LED照明装置、喷雾机零件 |
| Safe Rain S.L. | 西班牙 | 8 | $18.0K | 非农用喷雾器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | SAFE RAIN SL | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非农用喷雾器具 | SAFE RAIN SL | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $569 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $208 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |