DIC Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DIC
209
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107385144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QA8G8V |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 252 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DIC |
| 企业英文名称 | DIC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Toà nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02432008033 |
| 邮箱 | info@dictech.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $714.7K |
| 西班牙 | 30 | $506.8K |
| 美国 | 32 | $356.3K |
| 意大利 | 17 | $192.7K |
| 马来西亚 | 3 | $141.1K |
| 芬兰 | 18 | $126.5K |
| 印度 | 5 | $37.7K |
| 日本 | 2 | $16.8K |
| 法国 | 6 | $16.7K |
| 新加坡 | 2 | $15.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayward Img | 美国 | 13 | $254.8K | 水净化机械、其他离心泵 |
| De Nora Water Technologies LLC | 新加坡 | 7 | $210.4K | 水净化机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Hayward Img | 西班牙 | 9 | $152.7K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| EMEC S.r.l. | 意大利 | 14 | $134.2K | 其他往复泵、泵零件 |
| Guangdong Luckingstar New Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $120.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Harvia Finland Oy | 芬兰 | 13 | $91.7K | 电加热装置、电力控制板 |
| Guangdong Kasdaly Pool Spa Equipment Co., Ltd. | 意大利 | 7 | $69.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Atmos Project Llc | 美国 | 9 | $50.4K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| Chongqing Xinyuanhui Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.2K | LED照明装置、喷雾机零件 |
| Safe Rain S.L. | 西班牙 | 8 | $18.0K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他自动控制仪 | EMEC S.r.l. | 意大利 | $4.0K |
| 2026-07-06 | 电镀设备 | Hayward Img | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | Hayward Img | 西班牙 | $3.4K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | Hayward Img | 西班牙 | $5.0K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | Hayward Img | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | Hayward Img | 西班牙 | $5.8K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 其他塑料制品 | Hayward Img | 西班牙 | $217 |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | Hayward Img | 西班牙 | $2.6K |
| 2026-07-06 | 其他离心泵 | SHAKTI PUMPS (INDIA) LIMITED | 印度 | $1.1K |