DA NANG MECHANICAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Cơ Điện Đà Nẵng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401513129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMXSFS2 |
| 成立日期 | 2012-09-19 |
| 联系地址 | 523/52 Cách Mạng Tháng 8, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | K2/2 Đinh Gia Trinh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84935999359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | $3.1K |
| 2024-05-07 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | $372 |
| 2024-05-07 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | $129 |
| 2024-05-07 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | $795 |
| 2024-05-07 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH MAY MAC WHITEX (VIET NAM) | 越南 | $302 |