VIMEX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIMEX
116
进口笔数
151
出口笔数
$1.01M
进口金额
$205.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
28
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105307221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UTRNXR |
| 成立日期 | 2011-05-16 |
| 联系地址 | Số 32B đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIMEX |
| 企业英文名称 | VIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32B đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84242213956 |
| 邮箱 | ktvimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $988.5K |
| 意大利 | 4 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $205.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hengsheng Pumps Co., Ltd. | 中国 | 12 | $220.6K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | 13 | $151.7K | 其他往复泵、泵零件 |
| Dongguan Meibao Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $140.0K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Anhui Jiangnan Pumps & Valves Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.2K | 其他离心泵、机械密封件 |
| Zhejiang Ligao Pump Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $60.9K | 其他往复泵、泵零件 |
| Feili Pump Co., Ltd. | 中国 | 12 | $44.6K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
| Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.4K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Quzhou Cley Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.7K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Varisco S.r.l. | 意大利 | 4 | $19.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Haoyang Pump & Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 其他往复泵、泵零件 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $43.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.3K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | 7 | $11.7K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.7K | PET塑料片材、其他塑料包装制品 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.7K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.3K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Haoyang Pump & Valve Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $372 |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $306 |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Haoyang Pump & Valve Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 其他往复泵 | Shanghai Flolink Pump Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 泵零件 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-30 | 其他离心泵 | Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-23 | 其他泵和提升机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-06-23 | 其他离心泵 | Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2026-06-23 | 其他泵和提升机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-06-23 | 其他泵和提升机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-06-23 | 其他泵和提升机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $302 |
| 2026-06-22 | 其他泵和提升机 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 其他离心泵 | Teikoku (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2026-06-22 | 泵零件 | XDD TEXTILE COMPANY LTD | 越南 | $207 |