VIMEX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIMEX

108
进口笔数
70
出口笔数
$896.4K
进口金额
$88.9K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-08
最近出口
26
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $666 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $311 · 1 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 4 笔出口 $564 · 1 笔2024-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $613 · 1 笔2024-09进口 $43.3K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $17.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $913 · 1 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $983 · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $38.9K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $26.8K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 5 笔出口 $560 · 1 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $860 · 1 笔2025-11进口 $56.5K · 6 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-12进口 $37.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $70.3K · 6 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $78.8K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $666 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $311 · 1 笔2024-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.9K · 4 笔出口 $564 · 1 笔2024-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-07进口 $27.6K · 2 笔出口 $5.8K · 6 笔2024-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $613 · 1 笔2024-09进口 $43.3K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-11进口 $17.2K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $26.3K · 6 笔出口 $913 · 1 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $983 · 1 笔2025-02进口 $17.6K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-04进口 $38.9K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $26.8K · 5 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-07进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.8K · 5 笔出口 $560 · 1 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $860 · 1 笔2025-11进口 $56.5K · 6 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-12进口 $37.7K · 6 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $70.3K · 6 笔出口 $3.9K · 3 笔2026-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-04进口 $78.8K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105307221
企查查编码QVN3UTRNXR
成立日期2011-05-16
联系地址Số 32B đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIMEX
企业英文名称VIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32B đường Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84242213956
邮箱ktvimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841360旋转排量泵
841350其他往复泵
848420机械密封件
392690其他塑料制品
841391泵零件
841410真空泵
841330发动机泵
848330轴承座
400829非板状硫化橡胶

出口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841370其他离心泵
841391泵零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
841350其他往复泵
841382液体提升机
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国105$883.7K
意大利3$12.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$88.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Hengsheng Pumps Co., Ltd.中国11$198.8K旋转排量泵、其他离心泵
Dongguan Meibao Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国13$140.0K其他离心泵、液体过滤机械
Shanghai Flolink Pump Co., Ltd.中国11$121.7K其他往复泵、其他离心泵
Anhui Jiangnan Pumps & Valves Group Co., Ltd.中国11$103.2K其他离心泵、机械密封件
Zhejiang Ligao Pump Technology Co., Ltd.中国10$60.9K其他往复泵、泵零件
Feili Pump Co., Ltd.中国12$44.6K其他离心泵、泵零件
Kaixin Pipeline Technologies Co., Ltd.中国5$23.2K阀门龙头、塑料管件
Quzhou Cley Tech Co., Ltd.中国4$22.7K其他离心泵、其他塑料制品
Shanghai Haoyang Pump & Valve Mfg. Co., Ltd.中国4$19.2K其他往复泵、泵零件
Chengdu Wolf Pump Industry Co., Ltd.中国4$9.6K其他离心泵、真空泵

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南17$20.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$18.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
DST Vina Co., Ltd.越南7$6.7K其他塑料包装制品、其他塑料制品
XDD Textile Co., Ltd.越南3$5.2K未梳棉纱、其他纸及纸板
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南2$4.4K安全气囊零件、其他纸制品
DST Vina 2 Co., Ltd.越南4$3.4KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南3$3.1K机织标签、印刷标签
Vietnergy Co., Ltd.越南2$3.0K过滤净化器零件、钢制气罐
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$2.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他离心泵NANYANG MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$700
2026-04-07其他离心泵KAIXIN PIPELINE TECHNOLOGIES CO LTD中国$340
2026-04-07其他离心泵NANYANG MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$259
2026-04-07其他离心泵NANYANG MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$700
2026-04-07其他离心泵KAIXIN PIPELINE TECHNOLOGIES CO LTD中国$522
2026-04-07其他离心泵NANYANG MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$374
2026-04-07其他离心泵KAIXIN PIPELINE TECHNOLOGIES CO LTD中国$167
2026-04-07其他离心泵NANYANG MEIBAO ENVIRONMENTAL PROTECTION CO LTD中国$184
2026-04-07其他离心泵KAIXIN PIPELINE TECHNOLOGIES CO LTD中国$128
2026-04-07其他离心泵KAIXIN PIPELINE TECHNOLOGIES CO LTD中国$872

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他泵和提升机SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$840
2026-04-08其他离心泵SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$642
2026-03-14泵零件JEIL TECH VINA CO LTD越南$709
2026-03-12其他泵和提升机Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南$1.7K
2026-01-28其他泵和提升机CONG TY TNHH DST VINA越南$1.5K
2026-01-13其他泵和提升机CONG TY TNHH DST VINA越南$1.5K
2026-01-05其他泵和提升机WELDEX VINA CO LTD越南$809
2025-12-01其他泵和提升机CONG TY TNHH XDD TEXTILE越南$2.1K
2025-11-27其他离心泵TEIKOKU (VIETNAM) CO LTD越南$852
2025-11-18其他泵和提升机CONG TY TNHH DST VINA越南$767

相关企业 · 同类产品

VIMEX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →