HC Telecommunication Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIễN THôNG HC
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$37.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702469119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9QYJES |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | Số D10/1, Khu dân cư Thuận Giao, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG HC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A4/15B Đường D11, KDC Thuận Giao, khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84978127071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $37.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch | 越南 | 10 | $16.3K | 其他纸制品、聚丙烯聚合物 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 10 | $16.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Binh Duong Branch | 新加坡 | 2 | $3.0K | 增塑PVC混合物、自粘塑料卷 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH NISSEI ECO VIET NAM TAI BINH DUONG | 新加坡 | 2 | $1.9K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 多用途机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 多用途机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 存储单元 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 8471机器零件 | BRANCH OF NISSEI ECO VIET NAM CO LTD IN BINH DUONG | 越南 | $96 |