Chinh Nhan Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH NHâN

0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$556.6K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310279545
企查查编码QVNQSF29CX
成立日期2010-09-28
联系地址245 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH NHÂN
企业英文名称CHINH NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842822245245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
854449绝缘电线
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$543.3K
老挝1$12.7K
马来西亚1$538

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louvre Textile Co., Ltd.越南16$222.3K塑料卷轴、其他塑料包装制品
ACTR Co., Ltd.越南42$81.0K未硫化橡胶片、其他车辆
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南26$53.6K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$51.0K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Metkraft Co., Ltd.越南19$37.8K金属加工机刀、铣削工具
Continental Textile Co., Ltd.越南18$36.2K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南2$24.1K铜废料、瓦楞纸箱
Jakob Saigon Co., Ltd.越南8$20.7K金属加工机刀、可互换钻具
Lafrance Vietnam Co., Ltd.越南5$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K合成纤维缝纫线、纱线及绳制品

近期贸易明细

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2110公斤以下便携电脑CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$582
2026-04-21含CPU和I/O的ADP设备CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$1.3K
2026-04-158471机器零件CONG TY TNHH METKRAFT越南$1.5K
2026-04-14通信设备CONG TY TNHH METKRAFT越南$586
2026-04-14通信设备CONG TY TNHH METKRAFT越南$57
2026-04-0210公斤以下便携电脑HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$1.4K
2026-04-02黑色印刷墨水LAFRANCE VIETNAM CO LTD越南$436
2026-04-02非CRT电脑显示器HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$402
2026-04-02含CPU和I/O的ADP设备HAILIDE (VIET NAM) CO LTD越南$4.4K
2026-04-01单功能打印机CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$938

相关企业 · 同类产品

Chinh Nhan Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →