Chinh Nhan Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH NHâN
0
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$556.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310279545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSF29CX |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | 245 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH NHÂN |
| 企业英文名称 | CHINH NHAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822245245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $543.3K |
| 老挝 | 1 | $12.7K |
| 马来西亚 | 1 | $538 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $222.3K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| ACTR Co., Ltd. | 越南 | 42 | $81.0K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 26 | $53.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $51.0K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 19 | $37.8K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 18 | $36.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 合成纤维缝纫线、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 10公斤以下便携电脑 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 8471机器零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $586 |
| 2026-04-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $57 |
| 2026-04-02 | 10公斤以下便携电脑 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 黑色印刷墨水 | LAFRANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-02 | 非CRT电脑显示器 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 单功能打印机 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $938 |