AIC Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Aic
66
进口笔数
5
出口笔数
$618.4K
进口金额
$6.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-16
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102401297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1H7P1CJ |
| 成立日期 | 2007-10-26 |
| 联系地址 | Số 14 Trần Bình Trọng, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÍCH HỢP AV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3-5 ngõ 67 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439422321 |
| 邮箱 | info@avijsc.vn |
| 官网 | www.avijsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $207.9K |
| 中国台湾 | 17 | $165.5K |
| 中国 | 27 | $134.3K |
| 德国 | 3 | $48.3K |
| 墨西哥 | 2 | $31.3K |
| 意大利 | 3 | $22.7K |
| 美国 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $2.1K |
| 葡萄牙 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $3.5K |
| 荷兰 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arvanics Corp. | 日本 | 13 | $208.8K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 16 | $167.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Roy Stage Light Co., Ltd. | 中国 | 12 | $111.3K | LED照明装置、电气设备零件 |
| Klotz AIS GmbH | 德国 | 5 | $71.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 1 | $30.0K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $13.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 新加坡 | 2 | $1.0K | 音频设备零件、电力控制板 |
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $881 | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Keenfinity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $466 | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Roy Stage Light Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $66 | 印刷电路、LED光伏照明装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 4 | $3.5K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Bosch Security Systems B.V. | 荷兰 | 1 | $3.3K | 多扬声器箱体、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 葡萄牙 | $329 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 葡萄牙 | $329 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $178 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | KEENFINITY PTE LTD (ST-ASA) | 中国 | $178 |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-03 | LED照明装置 | ROY STAGE LIGHT CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-09-15 | 印刷电路 | BOSCH SECURITY SYSTEMS B.V. | 荷兰 | $3.3K |
| 2025-03-12 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $100 |
| 2025-03-12 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $100 |
| 2025-03-12 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $100 |
| 2025-01-07 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-11-26 | 电视/数码相机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $100 |
| 2024-11-26 | 电视/数码相机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $200 |