Boncafe Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Boncafe Việt Nam

183
进口笔数
1
出口笔数
$1.25M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-27
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-07进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-07进口 $39.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $41.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702079486
企查查编码QVNPP7AA0X
成立日期2012-08-01
联系地址Số 252 Đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BONCAFE VIỆT NAM
企业英文名称BONCAFE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90 Bát Nàn, Khu phố 25, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838468046
邮箱sales@boncafevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
090122脱因烘焙咖啡
482320滤纸板
841869其他制冷设备
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
340119非盥洗用皂
851671家用咖啡茶壶

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$430.0K
越南42$340.9K
瑞士12$171.8K
意大利17$96.5K
新加坡13$73.1K
泰国26$52.2K
德国21$29.4K
英国6$16.2K
荷兰2$15.0K
马来西亚3$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卡塔尔1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南39$339.3K咖啡提取物、咖啡基制品
Suzhou DR Coffee System Technology Co., Ltd.中国25$316.6K热饮食品加热设备、温控处理零件
Boncafe International Pte. Ltd.新加坡22$105.8K其他非酒精饮料、咖啡提取物
Thermoplan AG瑞士11$105.5K温控处理零件、阀门龙头
Franke Kaffeemaschinen AG瑞士6$83.8K热饮食品加热设备、温控处理零件
La San Marco S.p.A.意大利10$81.6K温控处理零件、热饮食品加热设备
Boncafe (Thailand) Ltd.泰国27$71.9K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Carimali Catering Equipment (Suzhou) Co., Ltd.中国5$24.0K热饮食品加热设备、温控处理零件
Brodie Melrose Drysdale & Co., Ltd.英国6$16.2K3公斤内红茶
Beijing Junjing Hotel Necessities Supply Co., Ltd.中国7$7.8K零售清洁粉剂、非盥洗用皂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qatar National Import & Export Co.卡塔尔1$6.5K冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28烘焙咖啡Boncafe (Thailand) Ltd.泰国$246
2026-04-28烘焙咖啡Boncafe (Thailand) Ltd.泰国$246
2026-04-28烘焙咖啡Boncafe (Thailand) Ltd.泰国$246
2026-04-28烘焙咖啡Boncafe (Thailand) Ltd.泰国$246
2026-04-22电动食品处理器LA SAN MARCO S P A意大利$602
2026-04-22电动食品处理器LA SAN MARCO S P A意大利$602
2026-04-22电动食品处理器LA SAN MARCO S P A意大利$602
2026-04-22电动食品处理器LA SAN MARCO S P A意大利$602
2026-04-15零售清洁粉剂BEIJING JUNJING HOTEL NECESSITIES SUPPLY CO LTD中国$650
2026-04-15零售清洁粉剂BEIJING JUNJING HOTEL NECESSITIES SUPPLY CO LTD中国$900

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-27烘焙咖啡QATAR NATIONAL IMPORT & EXPORT CO卡塔尔$6.5K

相关企业 · 同类产品

Boncafe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →