Song Loc Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 649 笔 · 主营 粘胶长丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SONG LộC PHáT
649
进口笔数
0
出口笔数
$9.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316272271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R36SGX |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 19 Đường 31B, Khu phố 5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SONG LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG LOC PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836365016 |
| 邮箱 | songlocphatco@gmail.com |
| 传真 | 02836365076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540341 | 粘胶长丝纱 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 320 | $5.12M |
| 印度 | 114 | $2.32M |
| 韩国 | 195 | $1.62M |
| 印度尼西亚 | 20 | $374.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Universe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $2.40M | 粘胶长丝纱、聚酯单丝纱 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $1.56M | 涤棉纱线、聚酯短纤 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 51 | $664.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Modern International (Asia) Ltd. | 印度 | 33 | $538.8K | 粘胶长丝纱、未梳棉纱 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $475.1K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Foshan ATC Building Material Co., Ltd. | 中国 | 34 | $453.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| BESCO INT Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $358.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Foshan Shenrong Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $208.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Hyunwook Autopart | 韩国 | 64 | $163.6K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 19 | $84.9K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 649)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan Shenrong Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-29 | 不锈钢洗涤槽 | S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 不锈钢洗涤槽 | S. Well Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 变形聚酯单丝纱 | Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Guangdong Ninety Plus Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 低吸水率瓷砖 | Guangdong Ninety Plus Ceramics Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 精梳棉纱 | Texvista International Pte. Ltd. | 印度 | $60.7K |
| 2026-06-26 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |