Mai Duc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAI ĐứC
0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$818.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202015295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NGJX8H |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Khu 7 (tại nhà ông Phạm Văn Nguyên), Xã Tiên Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAI ĐỨC |
| 企业英文名称 | MAI DUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7 (tại nhà ông Phạm Văn Nguyên), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 71 | $818.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $199.3K | 其他纸制品 |
| DONG TYAN CO LTD | 中国台湾 | 12 | $129.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $116.4K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 12 | $108.0K | 其他纸制品、未涂布卷纸 |
| TIEN YIH HSING TRADING CO LTD | 中国台湾 | 6 | $86.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SWIDER PAPER CO LTD | 中国台湾 | 6 | $80.2K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| CHIH HUEI CO LTD | 中国台湾 | 4 | $43.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $34.4K | 其他纸制品 |
| EN CHI CO | 中国台湾 | 1 | $12.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| GRAND WINGS TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $9.3K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | TIEN YIH HSING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2026-04-12 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-03-16 | 其他纸制品 | CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-02-09 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-02-04 | 其他纸制品 | TIEN YIH HSING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-01-20 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.7K |
| 2025-12-10 | 其他纸制品 | I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $11.4K |
| 2025-11-25 | 其他纸制品 | GRAND WINGS TRADING CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |