Mai Duc Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAI ĐứC

0
进口笔数
71
出口笔数
$0
进口金额
$818.3K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0202015295
企查查编码QVN4NGJX8H
成立日期2020-02-20
联系地址Khu 7 (tại nhà ông Phạm Văn Nguyên), Xã Tiên Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAI ĐỨC
企业英文名称MAI DUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 7 (tại nhà ông Phạm Văn Nguyên), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾71$818.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾14$199.3K其他纸制品
DONG TYAN CO LTD中国台湾12$129.2K其他纸制品、未涂布纸≤150克
Geeh Her Trading Co., Ltd.越南12$116.4K其他纸制品、燃烧类香料
CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾12$108.0K其他纸制品、未涂布卷纸
TIEN YIH HSING TRADING CO LTD中国台湾6$86.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SWIDER PAPER CO LTD中国台湾6$80.2K其他纸制品、未涂布纸≤150克
CHIH HUEI CO LTD中国台湾4$43.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾3$34.4K其他纸制品
EN CHI CO中国台湾1$12.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克
GRAND WINGS TRADING CO LTD中国台湾1$9.3K其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品TIEN YIH HSING TRADING CO LTD中国台湾$15.8K
2026-04-12其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.0K
2026-03-24其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$15.1K
2026-03-16其他纸制品CHEN HEH ENTERPRISE CO LTD中国台湾$9.0K
2026-02-09其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.4K
2026-02-04其他纸制品TIEN YIH HSING TRADING CO LTD中国台湾$11.2K
2026-01-20其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.4K
2025-12-26其他纸制品YEU CHYUAN CHERNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$14.7K
2025-12-10其他纸制品I FENG PAPER INDUSTRY CO LTD中国台湾$11.4K
2025-11-25其他纸制品GRAND WINGS TRADING CO LTD中国台湾$9.3K

相关企业 · 同类产品

Mai Duc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →