CKH Vietnam Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECHEMTECH VINA
19
进口笔数
10
出口笔数
$196.4K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-02-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109679823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P4C8J6 |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | Số 4 Lô 5 Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ương Đảng và báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECHEMTECH VINA |
| 企业英文名称 | ECHEMTECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Lô 5 Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ươn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0833108282 |
| 邮箱 | echemtechvina02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $196.4K |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $159.2K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| DONGMIN CHEMICAL | 2 | $33.9K | 烧碱溶液、过氧化氢 | |
| Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 工业清洁制剂、碳酸钾 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.6K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 1 | $611 | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $611 | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 烧碱溶液 | DONGMIN CHEMICAL | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-09 | 烧碱溶液 | DONGMIN CHEMICAL | 韩国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 过氧化氢 | DONGMIN CHEMICAL | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-08 | 过氧化氢 | DONGMIN CHEMICAL | 韩国 | $7.1K |
| 2026-03-23 | 金属表面酸洗制剂 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-03-23 | 金属表面酸洗制剂 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 其他往复泵 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-03-23 | 金属表面酸洗制剂 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2026-02-03 | 金属表面酸洗制剂 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-02-03 | 金属表面酸洗制剂 | Sungji Innovation Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-02-27 | LED照明灯具 | Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2024-02-27 | 600mm以下涂塑钢板 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-02-26 | 钢铁螺钉螺栓 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-02-26 | 600mm以下涂塑钢板 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-02-26 | 家具配件 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-02-26 | 发光二极管灯具 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2024-01-19 | 金属办公家具 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-01-19 | LED照明装置 | JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |