CKH Vietnam Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ECHEMTECH VINA

19
进口笔数
10
出口笔数
$196.4K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2024-02-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $562 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109679823
企查查编码QVN1P4C8J6
成立日期2021-06-23
联系地址Số 4 Lô 5 Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ương Đảng và báo Nhân Dân, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ECHEMTECH VINA
企业英文名称ECHEMTECH VINA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 Lô 5 Khu nhà ở cho cán bộ nhân viên Văn phòng Trung ươn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0833108282
邮箱echemtechvina02@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
281512烧碱溶液
284700过氧化氢
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
841350其他往复泵

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
441520木托盘
481160蜡涂布纸板
721240600mm以下涂塑钢板
731815钢铁螺钉螺栓
940310金属办公家具
940521LED照明灯具
940542LED照明装置
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$196.4K
中国1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungji Innovation Co., Ltd.韩国16$159.2K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
DONGMIN CHEMICAL2$33.9K烧碱溶液、过氧化氢
Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd.韩国1$3.4K工业清洁制剂、碳酸钾

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南8$6.6K其他钢铁制品、通信设备零件
SET Co., Ltd.越南1$611变压器零件、其他塑料制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南1$611其他钢铁制品、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09烧碱溶液DONGMIN CHEMICAL韩国$9.8K
2026-04-09烧碱溶液DONGMIN CHEMICAL韩国$9.8K
2026-04-08过氧化氢DONGMIN CHEMICAL韩国$7.1K
2026-04-08过氧化氢DONGMIN CHEMICAL韩国$7.1K
2026-03-23金属表面酸洗制剂Sungji Innovation Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-03-23金属表面酸洗制剂Sungji Innovation Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-03-23其他往复泵Sungji Innovation Co., Ltd.中国$50
2026-03-23金属表面酸洗制剂Sungji Innovation Co., Ltd.韩国$5.6K
2026-02-03金属表面酸洗制剂Sungji Innovation Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-02-03金属表面酸洗制剂Sungji Innovation Co., Ltd.韩国$1.5K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-27钢铁螺钉螺栓JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$5
2024-02-27LED照明灯具Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd.越南$62
2024-02-27600mm以下涂塑钢板JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$81
2024-02-26钢铁螺钉螺栓JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$5
2024-02-26600mm以下涂塑钢板JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$81
2024-02-26家具配件JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$105
2024-02-26其他塑料制品JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$161
2024-02-26发光二极管灯具JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$62
2024-01-19金属办公家具JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$160
2024-01-19LED照明装置JARLLYTEC (VIETNAM) CO LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

CKH Vietnam Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →