Sense of Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CảM NHậN á ĐôNG
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$538.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401030624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5RA85S |
| 成立日期 | 2012-09-13 |
| 联系地址 | Số 225 Trần Quang Diệu, Phường Hàm Thắng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định của Nghị định số 23/2007/NĐ-CP và Thông tư số 08/2013/TT-BCT và pháp luật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983144010 |
| 邮箱 | hradmin@senseasia.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $265.7K |
| 美国 | 10 | $158.8K |
| 菲律宾 | 14 | $102.3K |
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJX UK | 英国 | 18 | $265.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PHDELI Corp. | 菲律宾 | 14 | $102.3K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Truong Enterprises, Inc. | 美国 | 3 | $88.5K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉木薯 |
| Oceana Food Co., LLC | 美国 | 8 | $61.6K | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| Oceana Foods | 美国 | 1 | $13.3K | 烘焙咖啡、3公斤内绿茶 |
| PHDELI Corp. | 越南 | 1 | $7.1K | 咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $240 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $720 |
| 2026-03-19 | 咖啡提取物 | TJX UK | 英国 | $96 |
| 2026-03-19 | 咖啡提取物 | TJX UK | 英国 | $96 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $1.9K |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $120 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $2.0K |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $120 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $354 |
| 2026-03-19 | 烘焙咖啡 | TJX UK | 英国 | $1.9K |