Minh Duc Chemical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần hoá chất Minh Đức
3
进口笔数
192
出口笔数
$498.1K
进口金额
$2.63M
出口金额
2024-06-03
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200348588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3YD2S7 |
| 成立日期 | 1998-12-31 |
| 联系地址 | Khu Quyết Hùng, Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CHEMICAL STOCKSHARE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quyết Hùng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253875398 |
| 邮箱 | info@minhduc-caco3.com |
| 传真 | +842253964159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 696.4075亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 380210 | 活性碳 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $498.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $1.39M |
| 新加坡 | 30 | $833.8K |
| 中国香港 | 5 | $119.4K |
| 马来西亚 | 9 | $106.2K |
| 中国 | 4 | $41.4K |
| 斯里兰卡 | 2 | $22.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongfeng Xinhe (Dalian) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $419.5K | 其他化学制剂、乙酸及盐类 |
| ZJMZ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 钢制气罐、混合式锅炉 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SGMPC Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $1.05M | 碳酸钙、大理石子 |
| Zexi Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $585.4K | 其他化学制剂、塑料衣着附件 |
| Qingdao Shunzexi Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $435.1K | 其他化学制剂 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $385.9K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| PALETTE TECH SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $102.5K | 碳酸钙、丁腈橡胶胶乳 |
| Glorchem Enterprise | 斯里兰卡 | 2 | $22.9K | 丙醇和异丙醇、甲醇 |
| Qingdao Shunzexi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他化学制剂 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd | 新加坡 | 3 | $8.0K | 锆矿砂、二氧化硅 |
| Palette Tech Sdn. Bhd. | 越南 | 2 | $7.5K | 碳酸钙 |
| NGUYEN VINH HOLDINGS LIMITED | 新加坡 | 1 | $4.0K | 锆矿砂、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $338.4K |
| 2024-05-21 | 活性碳 | Zhongfeng Xinhe (Dalian) Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2024-05-21 | 活性碳 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-21 | 其他化学制剂 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-05-21 | 活性碳 | ZHONGFENG XINHE (DALIAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | Zexi Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-19 | 碳酸钙 | SGMPC Pte. Ltd. | 新加坡 | $35.2K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Zexi Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-06-10 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-10 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-10 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-10 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-06 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-06 | 石料颗粒/粉 | Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-04 | 碳酸钙 | SGMPC Pte. Ltd. | 新加坡 | $35.2K |