Trust AV Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AV LòNG TIN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$295.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315608225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQK8B9A |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | 123a/7a Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AV LÒNG TIN |
| 企业英文名称 | TRUST AV SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123a/7a Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84909206918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 841460 | 通风罩 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 441400 | 441400 |
| 441490 | 非热带木框 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 12 | $284.5K |
| 阿联酋 | 2 | $10.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $193 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Star Investments Ltd. | 加纳 | 12 | $284.5K | 其他塑料制品、5-9mm中密纤维板 |
| Qube Art General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $10.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| TIT Global Resources Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $193 | 铸铁散热器、钢制暖气片 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 60伏以下继电器 | TIT GLOBAL RESOURCES LTD | 尼日利亚 | $193 |
| 2025-12-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD. | 加纳 | $383 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD. | 加纳 | $15.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁管材 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD | 加纳 | $434 |
| 2025-12-30 | 低吸水率瓷砖 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD. | 加纳 | $286 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD. | 加纳 | $29.1K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁管材 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD. | 加纳 | $500 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD | 加纳 | $5.8K |
| 2025-10-06 | 通风罩 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD | 加纳 | $47 |
| 2025-10-06 | 通风罩 | YOUNG STAR INVESTMENTS LTD | 加纳 | $48 |