Mai Thi Services Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Mai Thi
18
进口笔数
44
出口笔数
$73.7K
进口金额
$129.7K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-05-27
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313171437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DE1A73 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | 185/17/9 Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI THI |
| 企业英文名称 | MAI THI SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/17/9 Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84901398189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591140 | 工业用滤布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $73.2K |
| 芬兰 | 1 | $319 |
| 葡萄牙 | 1 | $106 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $128.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $73.2K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Eagle Filters Oy | 芬兰 | 1 | $490 | 气体过滤机械、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $77.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 10 | $16.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 大功率晶体管、氢 |
| ON Semiconductor Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.7K | 其他化学制剂、盐酸 |
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Nidec Sankyo Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $426 | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-05-25 | 过滤净化器零件 | Mayair Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $494 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 过滤净化器零件 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $612 |
| 2026-05-27 | 过滤净化器零件 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-27 | 工业用滤布 | Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-05-03 | 过滤净化器零件 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $141 |
| 2026-05-03 | 过滤净化器零件 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $774 |
| 2026-05-03 | 过滤净化器零件 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $128 |
| 2026-05-03 | 过滤净化器零件 | Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | $831 |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 气体过滤机械 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | $144 |