QUANG MINH MACHINERY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thiết Bị Máy Móc Quang Minh
1
进口笔数
40
出口笔数
$43.3K
进口金额
$90.3K
出口金额
2023-11-04
最近进口
2025-12-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901190471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKP5V7R |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | Tổ 19, khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ MÁY MÓC QUANG MINH |
| 企业英文名称 | Quang Minh Machinery Equipment Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 19, khu phố An Bình, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84384760349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 843120 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $90.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAIZHOU XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $43.3K | 机械零件、非机动车零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTR CO LTD | 越南 | 32 | $46.9K | 未硫化橡胶片、其他车辆 |
| SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | 4 | $29.9K | 机械零件、不锈钢管件 |
| BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $6.8K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | 2 | $6.8K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 激光机床 | LAIZHOU XINFA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 机械零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-12-27 | 机械零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | SPON TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-05-08 | 其他钢铁制品 | ACTR CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-05-08 | 发动机零件 | ACTR CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 发动机零件 | ACTR CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | ACTR CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-01-11 | 齿轮及变速器 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-01-10 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $2.0K |