Western Star Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WESTERN STAR
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601252322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0NY97P |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Xóm Giáp Nội, Xã Hải Bắc, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WESTERN STAR |
| 企业英文名称 | WESTERN STAR IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Giáp Nội, Xã Hải Hậu, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0946205965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $1.13M |
| 马来西亚 | 7 | $64.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F K Woods & Suppliers | 印度 | 16 | $372.1K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| S.B. Enterprises | 印度 | 8 | $244.4K | 其他热带木材、6mm以上松木 |
| Patel Packing Products | 印度 | 8 | $226.1K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Pioneer Lumbers | 印度 | 4 | $94.2K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
| R.A. Traders | 印度 | 4 | $78.8K | 衬背铜箔、钢铁螺钉螺栓 |
| KIN HENG TIMBER INDUSTRIES S | 马来西亚 | 7 | $64.8K | 其他薄木板、粗山毛榉木 |
| SS Woodland | 印度 | 2 | $51.3K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Patel Packing Products | 印度 | 1 | $23.4K | 非针叶木薄胶合板 |
| New Mehul Wooden Scrap | 印度 | 2 | $21.9K | 非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Shree AK Impex LLP | 印度 | 1 | $14.7K | 6mm以上松木、其他热带木材 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | F K Woods & Suppliers | 印度 | $21.7K |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | PIONEER LUMBERS | 印度 | $13.3K |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | PIONEER LUMBERS | 印度 | $7.8K |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | PIONEER LUMBERS | 印度 | $702 |
| 2025-03-24 | 其他热带胶合板 | PIONEER LUMBERS | 印度 | $14.0K |
| 2025-03-19 | 其他热带胶合板 | F K WOODS & SUPPLIERS | 印度 | $13.4K |
| 2025-03-19 | 其他热带胶合板 | F K WOODS & SUPPLIERS | 印度 | $10.4K |
| 2025-03-11 | 其他热带胶合板 | S B ENTERPRISES | 印度 | $13.0K |
| 2025-03-11 | 其他热带胶合板 | SB ENTERPRISES | 印度 | $22.8K |
| 2025-02-27 | 其他热带胶合板 | PIONEER LUMBERS | 印度 | $23.3K |