Western Star Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WESTERN STAR

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
最近进口
2025-03-24
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.1K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0601252322
企查查编码QVNM0NY97P
成立日期2023-07-04
联系地址Xóm Giáp Nội, Xã Hải Bắc, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WESTERN STAR
企业英文名称WESTERN STAR IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Giáp Nội, Xã Hải Hậu, Ninh Bình
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话0946205965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441299其他针叶木胶合板
440890其他薄木板
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度46$1.13M
马来西亚7$64.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F K Woods & Suppliers印度16$372.1K6mm以上松木、其他热带木材
S.B. Enterprises印度8$244.4K其他热带木材、6mm以上松木
Patel Packing Products印度8$226.1K其他针叶木胶合板、热带木胶合板
Pioneer Lumbers印度4$94.2K6mm以上松木、其他热带木材
R.A. Traders印度4$78.8K衬背铜箔、钢铁螺钉螺栓
KIN HENG TIMBER INDUSTRIES S马来西亚7$64.8K其他薄木板、粗山毛榉木
SS Woodland印度2$51.3K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Patel Packing Products印度1$23.4K非针叶木薄胶合板
New Mehul Wooden Scrap印度2$21.9K非针叶木薄胶合板、其他针叶木胶合板
Shree AK Impex LLP印度1$14.7K6mm以上松木、其他热带木材

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-24其他热带胶合板F K Woods & Suppliers印度$21.7K
2025-03-24其他热带胶合板PIONEER LUMBERS印度$13.3K
2025-03-24其他热带胶合板PIONEER LUMBERS印度$7.8K
2025-03-24其他热带胶合板PIONEER LUMBERS印度$702
2025-03-24其他热带胶合板PIONEER LUMBERS印度$14.0K
2025-03-19其他热带胶合板F K WOODS & SUPPLIERS印度$13.4K
2025-03-19其他热带胶合板F K WOODS & SUPPLIERS印度$10.4K
2025-03-11其他热带胶合板S B ENTERPRISES印度$13.0K
2025-03-11其他热带胶合板SB ENTERPRISES印度$22.8K
2025-02-27其他热带胶合板PIONEER LUMBERS印度$23.3K

相关企业 · 同类产品

Western Star Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →