Thuan Phat Industrial Wood Joint Stock Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Công Nghiệp Thuận Phát

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$2.86M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.2K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $129.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0105637879
企查查编码QVN03968HT
成立日期2011-11-15
联系地址Số 85/2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT INDUSTRIAL WOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 85/2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842462816355
传真0462816275
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441233薄硬木胶合板
441299其他针叶木胶合板
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚69$1.18M
菲律宾30$731.7K
印度18$423.1K
印度尼西亚20$342.3K
新加坡6$119.2K
泰国6$63.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wonderply Wood Sdn. Bhd.马来西亚54$947.6K其他热带胶合板、热带木胶合板
Mecca Manufacturing Philippines Inc.菲律宾30$731.7K薄硬木胶合板、6mm以上松木
S.B. Enterprises印度16$396.5K其他热带木材、6mm以上松木
PT Karuna Sumber Jaya印度尼西亚20$342.3K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Klotz International Industries Sdn. Bhd.马来西亚9$127.1K热带木胶合板、热带木胶合板
Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd.新加坡6$119.2K热带木胶合板、其他热带胶合板
Tjien Fuat Trading Sdn. Bhd.马来西亚2$59.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Sabsrikanoek Co., Ltd.泰国3$30.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Figma Sdn. Bhd.马来西亚3$28.5K热带木胶合板、其他热带胶合板
Alsons Corporation印度2$26.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-04-29其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$11.0K
2026-04-24其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-04-17其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.5K
2026-04-14其他热带胶合板PT KARUNA SUMBER JAYA印度尼西亚$5.0K
2026-04-14其他热带胶合板PT KARUNA SUMBER JAYA印度尼西亚$6.2K
2026-04-09其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-04-09其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.0K
2026-03-27其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.8K
2026-03-27其他热带胶合板WONDERPLY WOOD SDN BHD马来西亚$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Industrial Wood Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →