Thuan Phat Industrial Wood Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gỗ Công Nghiệp Thuận Phát
- Facebook1
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$2.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105637879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03968HT |
| 成立日期 | 2011-11-15 |
| 联系地址 | Số 85/2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INDUSTRIAL WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 85/2 phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842462816355 |
| 传真 | 0462816275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 69 | $1.18M |
| 菲律宾 | 30 | $731.7K |
| 印度 | 18 | $423.1K |
| 印度尼西亚 | 20 | $342.3K |
| 新加坡 | 6 | $119.2K |
| 泰国 | 6 | $63.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderply Wood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 54 | $947.6K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | 30 | $731.7K | 薄硬木胶合板、6mm以上松木 |
| S.B. Enterprises | 印度 | 16 | $396.5K | 其他热带木材、6mm以上松木 |
| PT Karuna Sumber Jaya | 印度尼西亚 | 20 | $342.3K | 非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板 |
| Klotz International Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $127.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $119.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Tjien Fuat Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $59.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Sabsrikanoek Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $30.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Figma Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $28.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Alsons Corporation | 印度 | 2 | $26.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他热带胶合板 | PT KARUNA SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 其他热带胶合板 | PT KARUNA SUMBER JAYA | 印度尼西亚 | $6.2K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 其他热带胶合板 | WONDERPLY WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |