Vinbrand One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VINBRAND

0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$3.64M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $118.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.2K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314296541
企查查编码QVNYVPH322
成立日期2017-03-17
联系地址54B Đường số 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VINBRAND
企业英文名称VINBRAND ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54B Đường số 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908238409
邮箱johnperfectti@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
170490糖果
190531甜饼干
220210调味甜水
190410膨化谷物食品
190590其他食品制剂
170410口香糖
200520加工马铃薯
190532华夫饼威化饼
961900卫生用品
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$1.22M
新加坡36$604.2K
蒙古26$543.3K
美国27$487.1K
中国香港19$165.4K
孟加拉国14$150.0K
中国1$44.8K
YT1$17.3K
越南1$16.3K
GU8$10.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Archcafe Korea Co., Ltd.韩国20$615.9K糖果、口香糖
Gonggam Corp.韩国13$513.2K糖果
Cheng Yen Enterprise Co., Ltd.美国27$497.4K膨化谷物食品、甜饼干
Good Rich Trading Enterprise新加坡32$456.1K其他食品制剂、卫生用品
OG Confectionery蒙古7$197.2K膨化谷物食品、糖果
Top Ten International孟加拉国10$195.2K糖果、口香糖
MANY WAY TRADING CO LTD中国香港16$141.0K调味甜水、碾磨大米
ӨҮ ЖИ КОНФЕКШНЕРИ ХХК蒙古5$130.8K甜饼干、糖果
Edu International韩国5$94.0K糖果
Tiger Corp. Corporation孟加拉国6$19.9K0.5-1mm冷轧不锈钢板、培养基

近期贸易明细

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$1.1K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$1.1K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$1.1K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$505
2026-06-23甜饼干HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$323
2026-06-23华夫饼威化饼HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$1.0K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$2.3K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$3.1K
2026-06-23加工马铃薯HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$505
2026-06-23甜饼干HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC蒙古$808

相关企业 · 同类产品

Vinbrand One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →