Vinbrand One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VINBRAND
0
进口笔数
175
出口笔数
$0
进口金额
$3.64M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314296541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVPH322 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | 54B Đường số 18, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VINBRAND |
| 企业英文名称 | VINBRAND ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54B Đường số 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908238409 |
| 邮箱 | johnperfectti@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170410 | 口香糖 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $1.22M |
| 新加坡 | 36 | $604.2K |
| 蒙古 | 26 | $543.3K |
| 美国 | 27 | $487.1K |
| 中国香港 | 19 | $165.4K |
| 孟加拉国 | 14 | $150.0K |
| 中国 | 1 | $44.8K |
| YT | 1 | $17.3K |
| 越南 | 1 | $16.3K |
| GU | 8 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Archcafe Korea Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $615.9K | 糖果、口香糖 |
| Gonggam Corp. | 韩国 | 13 | $513.2K | 糖果 |
| Cheng Yen Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 27 | $497.4K | 膨化谷物食品、甜饼干 |
| Good Rich Trading Enterprise | 新加坡 | 32 | $456.1K | 其他食品制剂、卫生用品 |
| OG Confectionery | 蒙古 | 7 | $197.2K | 膨化谷物食品、糖果 |
| Top Ten International | 孟加拉国 | 10 | $195.2K | 糖果、口香糖 |
| MANY WAY TRADING CO LTD | 中国香港 | 16 | $141.0K | 调味甜水、碾磨大米 |
| ӨҮ ЖИ КОНФЕКШНЕРИ ХХК | 蒙古 | 5 | $130.8K | 甜饼干、糖果 |
| Edu International | 韩国 | 5 | $94.0K | 糖果 |
| Tiger Corp. Corporation | 孟加拉国 | 6 | $19.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、培养基 |
近期贸易明细
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $505 |
| 2026-06-23 | 甜饼干 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $323 |
| 2026-06-23 | 华夫饼威化饼 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.0K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $2.3K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 加工马铃薯 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $505 |
| 2026-06-23 | 甜饼干 | HELIUM STAR INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $808 |