Ngoc Chau Service Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Dịch Vụ Ngọc Châu
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$145.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107363662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4E23JC |
| 成立日期 | 2016-03-21 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 112 phố Nhật Tảo, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU SERVICE TRADING DEVELOPMET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 112 phố Nhật Tảo, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02437571323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851711 | 无绳电话 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $145.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $143.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $2.4K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 彩色电视接收机 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $804 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-20 | 非CRT显示器 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-03-03 | 自动数据处理输入输出单元 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-03 | 8471机器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-03-03 | 8471机器零件 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2026-03-03 | 存储单元 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-03-03 | 通信设备 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FUKOKU VIET NAM CO LTD | 越南 | $642 |