Spaceship Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN TàU KHôNG GIAN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$51
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314425740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FAB39S |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, 113-115 Đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TÀU KHÔNG GIAN |
| 企业英文名称 | SPACESHIP LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, 113-115 Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84386745352 |
| 邮箱 | tina@spaceship-logs.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TJX Europe | 越南 | 1 | $51 | 植物纤维制品、非植物编织品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX EUROPE | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX Europe | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX Europe | 越南 | $1 |
| 2024-06-25 | 非植物编织品 | TJX Europe | 越南 | $3 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX EUROPE | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX EUROPE | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX Europe | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX EUROPE | 越南 | $2 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX EUROPE | 越南 | $3 |
| 2024-06-25 | 植物纤维制品 | TJX Europe | 越南 | $2 |