Dai Lam Agriculture Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU AGRICULTURE ĐạI LâM
5
进口笔数
0
出口笔数
$74.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37MD17M |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU AGRICULTURE ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM AGRICULTURE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà MORE BUILDING, Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932810615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 280430 | 氮 |
| 280470 | 磷 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $74.1K |
| 土耳其 | 1 | $50 |
| 约旦 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trade Corp Oration International, S.A.U. | 西班牙 | 1 | $32.6K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| IDAI Nature S.L. | 西班牙 | 1 | $27.8K | 其他化学制剂、尿素硝酸铵混合肥 |
| TRADE CORP INTERNATIONAL S.A.U | 西班牙 | 1 | $13.8K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Gala Distric Ltd. | 土耳其 | 1 | $50 | 金属表面酸洗制剂 |
| Falcon Agriculture Co., Ltd. | 约旦 | 1 | $20 | 氮、磷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | TRADE CORP INTERNATIONAL S.A.U | 西班牙 | $13.8K |
| 2025-12-30 | 其他肥料 | TRADE CORP ORATION INTERNATIONAL S A U | 西班牙 | $11.7K |
| 2025-12-30 | 其他肥料 | TRADE CORP ORATION INTERNATIONAL S A U | 西班牙 | $13.9K |
| 2025-12-30 | 其他肥料 | TRADE CORP ORATION INTERNATIONAL S A U | 西班牙 | $7.0K |
| 2025-12-03 | 硝酸钾 | FALCON AGRICULTURE CO LTD | 约旦 | $5 |
| 2025-12-03 | 氮 | FALCON AGRICULTURE CO LTD | 约旦 | $5 |
| 2025-12-03 | 磷 | FALCON AGRICULTURE CO LTD | 约旦 | $5 |
| 2025-12-03 | 氮 | FALCON AGRICULTURE CO LTD | 约旦 | $5 |
| 2025-07-02 | 动植物肥料 | IDAI NATURE SL | 西班牙 | $27.8K |
| 2024-12-24 | 金属表面酸洗制剂 | GALA DIS TIC LTD | 土耳其 | $50 |