Thai Phong Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI PHONG
101
进口笔数
276
出口笔数
$4.95M
进口金额
$7.21M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301345738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X2CAS8 |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | 88 Lê Thị Bạch Cát, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI PHONG |
| 企业英文名称 | THAI PHONG BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842838567327 |
| 邮箱 | thaiphongbusiness88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $4.22M |
| 印度 | 12 | $738.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 170 | $4.49M |
| 中国台湾 | 40 | $915.3K |
| 越南 | 31 | $904.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 15 | $945.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $743.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 8 | $369.8K | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Iprochem Co., Ltd. | 中国 | 12 | $328.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 4 | $221.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 3 | $183.0K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $172.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $164.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Limin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.4K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Phong Co., Ltd. | 越南 | 196 | $5.16M | 零售杀虫剂、片状肥料≤10公斤 |
| DAH CHEN CHEMICAL & INDUSTRY CORP | 中国台湾 | 25 | $630.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| ST Crop Agri Science Co., Ltd. | 越南 | 25 | $534.2K | 片状肥料≤10公斤、零售杀虫剂 |
| Vidama Agrochem Co., Ltd. | 越南 | 8 | $351.6K | 零售杀虫剂、片状肥料≤10公斤 |
| FUATAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 14 | $232.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Thai Phong Business Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $195.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Fuatai International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售除草剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-14 | 零售除草剂 | LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-11 | 零售除草剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-04-11 | 零售除草剂 | TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2026-03-13 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-02-04 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-02-04 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-10 | 零售杀虫剂 | HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.1K |
| 2026-01-06 | 零售杀菌剂 | HEBEI SHUANGJI CHEMICAL CO., LTD. | 中国 | $59.5K |
| 2026-01-02 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $4.3K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-28 | 零售除草剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-04-20 | 零售除草剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $12.2K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-20 | 片状肥料≤10公斤 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-20 | 零售杀虫剂 | BRANCH OF THAI PHONG CO LTD | — | $11.9K |