Thai Phong Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI PHONG

101
进口笔数
276
出口笔数
$4.95M
进口金额
$7.21M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $402.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $121.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 6 笔2023-11进口 $55.0K · 3 笔出口 $283.6K · 9 笔2023-12进口 $402.5K · 6 笔出口 $242.1K · 9 笔2024-01进口 $253.4K · 5 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-02进口 $156.0K · 1 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-03进口 $35.6K · 1 笔出口 $331.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 10 笔2024-05进口 $296.7K · 6 笔出口 $152.4K · 7 笔2024-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $227.7K · 11 笔2024-07进口 $218.0K · 6 笔出口 $238.0K · 11 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $270.3K · 12 笔2024-09进口 $133.6K · 2 笔出口 $205.0K · 9 笔2024-10进口 $275.8K · 6 笔出口 $244.3K · 11 笔2024-11进口 $125.2K · 3 笔出口 $238.3K · 10 笔2024-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-02进口 $219.1K · 2 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-03进口 $177.6K · 5 笔出口 $147.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 8 笔2025-05进口 $62.3K · 3 笔出口 $156.5K · 9 笔2025-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $264.4K · 12 笔2025-07进口 $111.6K · 4 笔出口 $341.5K · 11 笔2025-08进口 $121.0K · 1 笔出口 $216.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 8 笔2025-10进口 $245.0K · 2 笔出口 $281.8K · 10 笔2025-11进口 $137.0K · 3 笔出口 $274.1K · 7 笔2025-12进口 $208.6K · 3 笔出口 $220.9K · 7 笔2026-01进口 $128.2K · 3 笔出口 $213.6K · 6 笔2026-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.1K · 1 笔出口 $168.6K · 7 笔2026-04进口 $196.2K · 2 笔出口 $154.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.9K · 2 笔出口 $121.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.1K · 6 笔2023-11进口 $55.0K · 3 笔出口 $283.6K · 9 笔2023-12进口 $402.5K · 6 笔出口 $242.1K · 9 笔2024-01进口 $253.4K · 5 笔出口 $332.2K · 13 笔2024-02进口 $156.0K · 1 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-03进口 $35.6K · 1 笔出口 $331.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $264.8K · 10 笔2024-05进口 $296.7K · 6 笔出口 $152.4K · 7 笔2024-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $227.7K · 11 笔2024-07进口 $218.0K · 6 笔出口 $238.0K · 11 笔2024-08进口 $55.1K · 2 笔出口 $270.3K · 12 笔2024-09进口 $133.6K · 2 笔出口 $205.0K · 9 笔2024-10进口 $275.8K · 6 笔出口 $244.3K · 11 笔2024-11进口 $125.2K · 3 笔出口 $238.3K · 10 笔2024-12进口 $47.2K · 1 笔出口 $230.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-02进口 $219.1K · 2 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-03进口 $177.6K · 5 笔出口 $147.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 8 笔2025-05进口 $62.3K · 3 笔出口 $156.5K · 9 笔2025-06进口 $108.2K · 4 笔出口 $264.4K · 12 笔2025-07进口 $111.6K · 4 笔出口 $341.5K · 11 笔2025-08进口 $121.0K · 1 笔出口 $216.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $182.2K · 8 笔2025-10进口 $245.0K · 2 笔出口 $281.8K · 10 笔2025-11进口 $137.0K · 3 笔出口 $274.1K · 7 笔2025-12进口 $208.6K · 3 笔出口 $220.9K · 7 笔2026-01进口 $128.2K · 3 笔出口 $213.6K · 6 笔2026-02进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.1K · 1 笔出口 $168.6K · 7 笔2026-04进口 $196.2K · 2 笔出口 $154.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0301345738
企查查编码QVN9X2CAS8
成立日期2008-01-09
联系地址88 Lê Thị Bạch Cát, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI PHONG
企业英文名称THAI PHONG BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842838567327
邮箱thaiphongbusiness88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂

出口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
310510片状肥料≤10公斤
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
381700混合烷基苯/萘
310210尿素肥料
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$4.22M
印度12$738.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨170$4.49M
中国台湾40$915.3K
越南31$904.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国15$945.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国14$743.8K零售杀虫剂、零售杀菌剂
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国8$369.8K零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Iprochem Co., Ltd.中国12$328.3K零售除草剂、零售杀虫剂
Quality Biz Chem India Private Ltd.印度4$221.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd.中国3$196.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
HERANBA INDUSTRIES LIMITED印度3$183.0K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
CJI Overseas Import & Export Ltd.中国3$172.9K零售杀虫剂、零售除草剂
Hebei Veyong Bio-Chemical Co., Ltd.中国4$164.5K零售杀虫剂、零售除草剂
Limin Chemical Co., Ltd.中国4$161.4K零售杀菌剂、其他化学制剂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Phong Co., Ltd.越南196$5.16M零售杀虫剂、片状肥料≤10公斤
DAH CHEN CHEMICAL & INDUSTRY CORP中国台湾25$630.5K零售除草剂、零售杀虫剂
ST Crop Agri Science Co., Ltd.越南25$534.2K片状肥料≤10公斤、零售杀虫剂
Vidama Agrochem Co., Ltd.越南8$351.6K零售杀虫剂、片状肥料≤10公斤
FUATAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾14$232.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Thai Phong Business Co., Ltd.柬埔寨5$195.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Fuatai International Trade Co., Ltd.越南2$57.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Iwantchem Co., Ltd.越南1$52.5K零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14零售除草剂LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD中国$22.1K
2026-04-14零售除草剂LOIUAN GARDENING (JIANGSU) CO LTD中国$22.1K
2026-04-11零售除草剂TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD中国$76.0K
2026-04-11零售除草剂TAIZHOU XINAO TECHNOLOGY CO LTD中国$76.0K
2026-03-13零售杀虫剂HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD中国$41.1K
2026-02-04零售杀虫剂HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD中国$41.1K
2026-02-04零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$13.0K
2026-01-10零售杀虫剂HEBEI VEYONG BIO CHEMICAL CO LTD中国$41.1K
2026-01-06零售杀菌剂HEBEI SHUANGJI CHEMICAL CO., LTD.中国$59.5K
2026-01-02零售除草剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$27.5K

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28片状肥料≤10公斤BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$4.3K
2026-04-28零售杀虫剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$6.4K
2026-04-28零售除草剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$3.1K
2026-04-28零售除草剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$6.3K
2026-04-28片状肥料≤10公斤BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$4.1K
2026-04-28片状肥料≤10公斤BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$3.2K
2026-04-20零售除草剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$12.2K
2026-04-20零售杀虫剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$3.0K
2026-04-20片状肥料≤10公斤BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$2.4K
2026-04-20零售杀虫剂BRANCH OF THAI PHONG CO LTD—$11.9K

相关企业 · 同类产品

Thai Phong Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →