Tran Gia Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Trần Gia
174
进口笔数
198
出口笔数
$5.13M
进口金额
$343.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
32
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603143973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT2FKUG |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | Số 8B, tổ 12A, KP 10, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8B, tổ 12A, khu phố Khu Công nghiệp, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915990505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 282749 | 其他氯化氧化物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 290511 | 甲醇 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $4.34M |
| 孟加拉国 | 41 | $581.0K |
| 韩国 | 7 | $147.0K |
| 中国香港 | 2 | $42.5K |
| 奥地利 | 9 | $18.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 198 | $343.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konoike Transport Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.37M | 其他氯化氧化物、混合调味料 |
| Samuda Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 33 | $413.5K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $284.5K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $160.3K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $152.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Top Global | 韩国 | 7 | $147.0K | 磷酸类 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 16 | $128.8K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 17 | $128.0K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Shandong Zhonghe Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Seibold Wasser Analysatorenfabrik GmbH | 德国 | 7 | $13.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 122 | $286.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 26 | $8.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.1K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.5K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Electronic Tripod Co., Ltd. | 越南 | 1 | $468 | 硝酸类 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462 | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-28 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-06 | 其他离心机 | JIANGSU HUADA CENTRIFUGE CO LTD | 中国 | $205.7K |
| 2026-04-06 | 其他离心机 | JIANGSU HUADA CENTRIFUGE CO LTD | 中国 | $205.7K |
| 2026-03-31 | 过氧化氢 | SAMUDA CHEMICAL COMPLEX LTD | 孟加拉国 | $6.9K |
| 2026-03-25 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-03-25 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-03-20 | 其他硫酸盐 | SUZHOU SUNKAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他硫酸盐 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他无机碱 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $271 |
| 2026-04-23 | 过氧化氢 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $46 |
| 2026-04-16 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 硝酸类 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $792 |
| 2026-04-16 | 硫酸 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他次氯酸盐 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-06 | 硫酸 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $708 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $313 |