Dai Quan Post Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 男式合成夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BưU CHíNH ĐạI QUâN
19
进口笔数
27
出口笔数
$479.8K
进口金额
$110.4K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2025-12-29
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305967169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBPPH9G |
| 成立日期 | 2008-09-05 |
| 联系地址 | 128/117/3 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH ĐẠI QUÂN |
| 企业英文名称 | DAI QUAN POST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/128/3 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84385234567 |
| 邮箱 | sales@daiquan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 920110 | 立式钢琴 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $254.7K |
| 德国 | 8 | $132.0K |
| 中国 | 4 | $36.2K |
| 日本 | 2 | $28.6K |
| 比利时 | 5 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $53.2K |
| 英国 | 6 | $26.9K |
| 新加坡 | 1 | $17.6K |
| 日本 | 2 | $5.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.5K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $553 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Oil Chem Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $254.7K | 天然沥青、非轻质石油 |
| Mimi Xu Import Export GmbH | 德国 | 6 | $145.5K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| Everwin Forwarding (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 船用舷外机、非充气娱乐船 |
| San Shin Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.6K | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| Safeway Inspection System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Shinseishoju Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 其他活植物、板岩制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamna Enterprises | 印度 | 11 | $29.0K | 男式化纤裤、塑料/纺织手提包 |
| Dinh Le Ltd. | 英国 | 2 | $20.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Speedway E-Commerce Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.6K | 其他食品制剂 |
| Pawan Trading Co. | 印度 | 1 | $17.6K | 纺织面料鞋、黄麻包装袋 |
| QQ Logistics Ltd. | 英国 | 4 | $6.7K | 其他猪肉制品、其他加工肉制品 |
| Equillium Tech & Trade Private Ltd. | 印度 | 2 | $6.5K | 女式针织衬衫、女式化纤裤 |
| NK General Partnership | 日本 | 2 | $6.0K | 制备面食、非棉针织背心 |
| SMS Transportasi Express | 印度尼西亚 | 1 | $3.5K | 摩托车及配件、木螺钉 |
| BBV Logistics Support | 越南 | 1 | $1.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Valise Express | 法国 | 1 | $1.1K | 加工牛肉、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他含可可食品 | MIMI XU IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | $46.1K |
| 2026-01-14 | 甜饼干 | MIMI XU IMPORT EXPORT GMBH | 比利时 | $17.1K |
| 2025-12-26 | 甜饼干 | MIMI XU IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 其他含可可食品 | MIMI XU IMPORT EXPORT GMBH | 德国 | $37.0K |
| 2025-12-26 | 甜饼干 | MIMI XU IMPORT EXPORT GMBH | 比利时 | $2.3K |
| 2025-08-14 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $33.3K |
| 2025-06-27 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $31.9K |
| 2025-06-02 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $47.2K |
| 2025-04-14 | 非轻质石油 | UNION OIL CHEM TRADING PTE LTD | 新加坡 | $48.3K |
| 2025-01-10 | 观赏淡水鱼 | SHINSEISYOUJI CO., LTD | 日本 | $5.0K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 化纤连衣裙 | PAWAN TRADING CO | 印度 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 女式化纤裤 | Pawan Trading Co. | 印度 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 化纤针织服装 | PAWAN TRADING CO | 印度 | $2.0K |
| 2025-12-29 | 女式化纤夹克 | PAWAN TRADING CO | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 其他塑胶鞋 | Pawan Trading Co. | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 女式针织衬衫 | PAWAN TRADING CO | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 其他鞋靴 | Pawan Trading Co. | 印度 | $2.9K |
| 2025-12-29 | 女式化纤裙 | PAWAN TRADING CO | 印度 | $2.0K |
| 2025-12-15 | 化纤男衬衫 | KAMNA ENTERPRISES | 印度 | $449 |
| 2025-12-15 | 男式合成夹克 | KAMNA ENTERPRISES | 印度 | $685 |