Xinh Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XINH PHú
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$1.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314400760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD106UE |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XINH PHÚ |
| 企业英文名称 | XINH PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà Loyal, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909259390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091030 | 姜黄 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 091012 | 碎姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 10 | $1.03M |
| 土耳其 | 2 | $275.0K |
| 越南 | 7 | $269.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $140.6K |
| 捷克 | 2 | $127.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societe NAWARA Import et Export | 突尼斯 | 10 | $1.03M | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Wadi Alamin International Ith Ihr San Ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $275.0K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| PT Sido Jodo | 印度尼西亚 | 3 | $140.6K | 整姜、药用植物 |
| Kasia Vera s.r.o. | 捷克 | 2 | $127.9K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| Wadi Alamin International Ith Ihr San Ve Tic Ltd. Sti | 越南 | 1 | $78.9K | 未磨肉桂 |
| Societe NAWARA Import et Export | 越南 | 2 | $65.0K | 未磨肉桂 |
| Kasia Vera s.r.o. | 越南 | 2 | $63.5K | 未磨肉桂、碎肉桂 |
| Wadi Alamin International Ithalat Ihracat Sanayi ve Ticaret Ltd. | 越南 | 1 | $62.0K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| Baltimport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 整粒胡椒、碎肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 整粒胡椒 | SOCIETE NAWARA IMPORT ET EXPORT | 突尼斯 | $176.4K |
| 2026-04-08 | 整姜 | PT SIDO JODO | 印度尼西亚 | $46.9K |
| 2026-03-12 | 整粒胡椒 | SOCIETE NAWARA IMPORT ET EXPORT | 突尼斯 | $183.9K |
| 2026-02-24 | 未磨肉桂 | SOCIETE NAWARA IMPORT ET EXPORT | 突尼斯 | $73.1K |
| 2026-02-01 | 未磨肉桂 | SOCIETE NAWARA IMPORT ET EXPORT | 突尼斯 | $77.5K |
| 2026-02-01 | 整姜 | PT SIDO JODO | 印度尼西亚 | $46.7K |
| 2026-01-04 | 未磨肉桂 | KASIA VERA SRO | 捷克 | $8.9K |
| 2026-01-04 | 碎姜 | KASIA VERA SRO | 捷克 | $6.4K |
| 2026-01-04 | 姜黄 | KASIA VERA SRO | 捷克 | $9.9K |
| 2026-01-04 | 未碾磨香料籽 | KASIA VERA SRO | 捷克 | $8.0K |