Liberty Ha Noi Trading & Education Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他纺织连衣裙

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Liberty Hà Nội

36
进口笔数
49
出口笔数
$715.9K
进口金额
$267.1K
出口金额
2024-09-23
最近进口
2024-11-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $26.0K · 4 笔2023-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-11进口 $43.0K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $39.3K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-08进口 $24.7K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.7K · 2 笔出口 $26.0K · 4 笔2023-10进口 $31.9K · 1 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-11进口 $43.0K · 2 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-12进口 $48.4K · 2 笔出口 $19.3K · 4 笔2024-01进口 $23.4K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-02进口 $8.2K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-03进口 $33.4K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $39.3K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-08进口 $24.7K · 4 笔出口 $11.4K · 3 笔2024-09进口 $36.7K · 4 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106951132
企查查编码QVN8XWPKDJ
成立日期2015-08-24
联系地址Số 27, ngách 160/9/4, đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LIBERTY HÀ NỘI
企业英文名称LIBERTY HA NOI TRADING AND EDUCATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, ngách 160/9/4, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84982323814
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
580710机织标签
580790非织造标签
590390塑料涂层织物
540110合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
520839棉机织布
960621塑料纽扣
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
620690其他女式衬衫
620462女式棉裤
620459其他纺织裙
610290其他女式针织外套
620442棉质连衣裙
610610棉针织女衬衫
620439女式夹克
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本36$715.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本48$255.7K
越南2$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liberty International印度32$704.1K染色合成针织布、染色棉针织布
Edbun Co., Ltd.日本3$11.7K非织造标签、塑料涂层织物
Ha Thi Dung日本1$84其他化纤织物、染色棉针织布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liberty International印度46$263.3K其他纺织连衣裙、女式纺织裤
Edbun Co., Ltd.日本3$3.7K其他针织服装、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-23塑料纽扣LIBERTY INTERNATIONAL日本$6
2024-09-23非织造标签LIBERTY INTERNATIONAL日本$9
2024-09-23机织标签LIBERTY INTERNATIONAL日本$9
2024-09-23塑料涂层织物LIBERTY INTERNATIONAL日本$25
2024-09-23混纺粗梳毛织物LIBERTY INTERNATIONAL日本$327
2024-09-23塑料涂层织物LIBERTY INTERNATIONAL日本$18
2024-09-23塑料涂层织物LIBERTY INTERNATIONAL日本$19
2024-09-23合成纤维缝纫线LIBERTY INTERNATIONAL日本$4
2024-09-23非织造标签LIBERTY INTERNATIONAL日本$5
2024-09-23塑料涂层织物LIBERTY INTERNATIONAL日本$1

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-13女式棉衬衫LIBERTY INTERNATIONAL日本$624
2024-11-13棉质连衣裙LIBERTY INTERNATIONAL日本$533
2024-11-13其他针织服装LIBERTY INTERNATIONAL日本$486
2024-11-13棉针织服装LIBERTY INTERNATIONAL日本$696
2024-11-13其他针织服装LIBERTY INTERNATIONAL日本$468
2024-11-13其他纺织连衣裙LIBERTY INTERNATIONAL日本$747
2024-11-13女式棉针织外套LIBERTY INTERNATIONAL日本$195
2024-11-13其他女式衬衫LIBERTY INTERNATIONAL日本$347
2024-11-13其他女式衬衫LIBERTY INTERNATIONAL日本$360
2024-11-13女式化纤裤LIBERTY INTERNATIONAL日本$473

相关企业 · 同类产品

Liberty Ha Noi Trading & Education Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →