Liberty Ha Noi Trading & Education Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Liberty Hà Nội
36
进口笔数
49
出口笔数
$715.9K
进口金额
$267.1K
出口金额
2024-09-23
最近进口
2024-11-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106951132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XWPKDJ |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số 27, ngách 160/9/4, đường Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO LIBERTY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | LIBERTY HA NOI TRADING AND EDUCATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngách 160/9/4, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84982323814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $715.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 48 | $255.7K |
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liberty International | 印度 | 32 | $704.1K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
| Edbun Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.7K | 非织造标签、塑料涂层织物 |
| Ha Thi Dung | 日本 | 1 | $84 | 其他化纤织物、染色棉针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liberty International | 印度 | 46 | $263.3K | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| Edbun Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.7K | 其他针织服装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 塑料纽扣 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $6 |
| 2024-09-23 | 非织造标签 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $9 |
| 2024-09-23 | 机织标签 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $9 |
| 2024-09-23 | 塑料涂层织物 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $25 |
| 2024-09-23 | 混纺粗梳毛织物 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $327 |
| 2024-09-23 | 塑料涂层织物 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $18 |
| 2024-09-23 | 塑料涂层织物 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $19 |
| 2024-09-23 | 合成纤维缝纫线 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $4 |
| 2024-09-23 | 非织造标签 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $5 |
| 2024-09-23 | 塑料涂层织物 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $1 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 女式棉衬衫 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $624 |
| 2024-11-13 | 棉质连衣裙 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $533 |
| 2024-11-13 | 其他针织服装 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $486 |
| 2024-11-13 | 棉针织服装 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $696 |
| 2024-11-13 | 其他针织服装 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $468 |
| 2024-11-13 | 其他纺织连衣裙 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $747 |
| 2024-11-13 | 女式棉针织外套 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $195 |
| 2024-11-13 | 其他女式衬衫 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $347 |
| 2024-11-13 | 其他女式衬衫 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $360 |
| 2024-11-13 | 女式化纤裤 | LIBERTY INTERNATIONAL | 日本 | $473 |