Lam Anh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Lâm Anh
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC95EM2E |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LÂM ANH |
| 企业英文名称 | LAM ANH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | NGÀY 13/01/2014: CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐỨC VÂN, CÓ MST 0106184886 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84989573896 |
| 邮箱 | sonsanpec1977@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 252321 | 白水泥 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $498.1K |
| 马来西亚 | 8 | $318.9K |
| 韩国 | 6 | $126.0K |
| 加拿大 | 1 | $53.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Revertex (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $318.9K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Celanese Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $254.5K | 聚甲醛、乙酸乙烯酯 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 6 | $126.0K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Jiangxi Yinshan Supermaterial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $116.4K | 白水泥、非白波特兰水泥 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.5K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Kronos (US), Inc. | 美国 | 1 | $53.0K | 二氧化钛颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.0K | 白水泥、未煅烧石油焦 |
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-15 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $30.7K |
| 2026-04-14 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $30.7K |
| 2026-04-03 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-03 | 乙酸乙烯酯共聚物 | CELANESE PTE LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-01 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-04-01 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $29.4K |
| 2026-03-20 | 二氧化钛颜料 | KRONOS (US) INC | 加拿大 | $53.0K |
| 2026-03-04 | 其他丙烯酸聚合物 | REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $27.6K |