Diem Tran Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 染色人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐIểM TRâN
29
进口笔数
0
出口笔数
$359.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314541592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HGUWNR |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 28 Đường Số 5, Khu TĐC Phước Kiển, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỂM TRÂN |
| 企业英文名称 | DIEM TRAN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường Số 5, Khu nhà ở tái định cư, ấp 23, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84817001987 |
| 官网 | www.the1987.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520852 | 印花棉布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 940440 | 床上被子 |
| 551642 | 染色人造纤维布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 551611 | 人造纤维布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $359.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Young International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $285.8K | 印花人造纤维布、染色人造纤维布 |
| Jiangsu Rayfull Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.9K | 染色人造纤维布、印花人造纤维布 |
| Jiangsu Jie Long Textile Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 染色人造纤维布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印花人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $954 |
| 2026-04-28 | 印花人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-28 | 彩色棉布100-200克 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHANGHAI YOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $827 |