GREEN CARE SOLUTION ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT GREEN CARE SOLUTION
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317175129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYT2X4U |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | J90 Đường B5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT GREEN CARE SOLUTION |
| 企业英文名称 | GREEN CARE SOLUTION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | J90 Đường B5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842862960200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760810 | 铝管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $8.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MOMENTUM INDUSTRIAL (VIETNAM) | 越南 | 2 | $6.3K | 绝缘电线、其他钢铁结构体 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $15 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $35 |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $19 |
| 2026-04-14 | 精炼铜管 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $444 |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $52 |
| 2026-04-13 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $129 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $19 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $22 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | $39 |