Vila Sanmyshi Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VILA SANMYSHI
40
进口笔数
342
出口笔数
$1.48M
进口金额
$12.22M
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200659885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU72D75 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 13B Ông Ích Khiêm, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VILA SANMYSHI |
| 企业英文名称 | VILA SANMYSHI IMPORT-EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13B Ông Ích Khiêm, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913497246 |
| 邮箱 | kt.vilasanmyshi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 109亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 37 | $1.46M |
| 泰国 | 3 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 332 | $10.85M |
| 越南 | 14 | $141.7K |
| 泰国 | 3 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $579.0K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $428.5K | 未焙炒咖啡、高淀粉木薯 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $197.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $103.1K | 6mm以上木材、药用植物 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $84.7K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.8K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $22.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.2K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 1 | $9.4K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Ketsana Trading Import-Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $9.0K | 其他天然树脂、钢制气罐 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 245 | $7.55M | 焊接方钢管、涂层钢板 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 102 | $3.89M | 焊接方钢管、其他鲜果 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $378.4K | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
| Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $149.5K | 带壳椰子、网眼薄纱织物 |
| SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 14 | $141.7K | 油漆溶剂、其他鲜果 |
| Pai Rungkit Charoensap Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $115.9K | 铝制家用器具、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 其他天然树脂 | KETSANA TRADING IMPORT- EXPORT CO., LTD | 老挝 | $9.0K |
| 2025-04-24 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.4K |
| 2025-04-24 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2025-04-24 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-04-24 | 柚木结构材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $408 |
| 2025-04-24 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $7.6K |
| 2025-04-18 | 天然橡胶 | Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.0K |
| 2025-04-15 | 6mm以上木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2025-04-15 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |
| 2025-03-23 | 药用植物 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT IMPORT TRANDING SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $262 |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | — | $5.4K |
| 2026-04-27 | 镀铝锌钢板 | Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | — | $2.7K |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 镀铝锌钢板 | Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | — | $6.5K |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH EXPORT-IMPORT TRADING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | — | $6.5K |
| 2026-04-27 | 涂层钢板 | Soukcharlern Xaikhounsouph Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | — | $5.6K |