Hung Thinh Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THịNH VINA
26
进口笔数
214
出口笔数
$1.00M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301141664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5WVKJQ |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Thôn Đèo, Xã An Dương, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VINA |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VINA MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đèo, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84973970162 |
| 邮箱 | hungthinh20.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $616.3K |
| 韩国 | 3 | $122.5K |
| 中国 | 5 | $120.4K |
| 日本 | 2 | $68.8K |
| 卡塔尔 | 1 | $50.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $23.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $1.09M |
| 美国 | 9 | $291.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $415.5K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LX International Corp. | 韩国 | 3 | $122.5K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Wesco Polymers International Ltd. | 日本 | 3 | $92.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| United Business Development Ltd. | 中国 | 2 | $41.0K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| CHEONGFULI (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $23.8K | 热轧钢卷、聚丙烯聚合物 |
| An Phat International, Inc. | 美国 | 1 | $20.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| HONG KONG XHD MACHINERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $446.1K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $367.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 18 | $116.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Provenza Floors Inc. | 美国 | 5 | $56.5K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.4K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.8K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $62.0K |
| 2026-04-18 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $62.0K |
| 2026-03-25 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $60.1K |
| 2026-02-03 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $21.3K |
| 2026-01-21 | 轻质乙烯共聚物 | AN PHAT INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $20.5K |
| 2025-12-09 | 轻质乙烯共聚物 | LX International Corp. | 韩国 | $38.1K |
| 2025-12-08 | 轻质乙烯共聚物 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $23.4K |
| 2025-12-04 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $65.0K |
| 2025-12-02 | 8477机器零件 | HONG KONG XHD MACHINERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-10-28 | 轻质乙烯共聚物 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $23.0K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-11 | 乙烯聚合物塑料 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $513 |
| 2026-04-07 | 其他塑料包装制品 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $261 |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-27 | 其他塑料包装制品 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-03-27 | 非泡沫塑料片 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.7K |