Hung Thinh Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HưNG THịNH VINA

29
进口笔数
233
出口笔数
$1.23M
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2026-07-30
最近出口
9
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-04进口 $46.4K · 1 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2024-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $53.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $45.8K · 9 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-07进口 $94.4K · 2 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $52.6K · 13 笔2026-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $47.8K · 4 笔2026-03进口 $60.1K · 1 笔出口 $25.1K · 7 笔2026-04进口 $124.0K · 1 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-05进口 $102.1K · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-06进口 $66.2K · 1 笔出口 $42.7K · 6 笔2026-07进口 $59.6K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $24.1K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-04进口 $46.4K · 1 笔出口 $35.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 7 笔2024-12进口 $42.7K · 1 笔出口 $53.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 5 笔2025-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $25.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 8 笔2025-05进口 $47.4K · 1 笔出口 $45.8K · 9 笔2025-06进口 $46.5K · 1 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-07进口 $94.4K · 2 笔出口 $40.8K · 7 笔2025-08进口 $43.1K · 1 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-09进口 $49.3K · 2 笔出口 $23.7K · 7 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $17.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-12进口 $126.6K · 4 笔出口 $52.6K · 13 笔2026-01进口 $20.5K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔2026-02进口 $21.3K · 1 笔出口 $47.8K · 4 笔2026-03进口 $60.1K · 1 笔出口 $25.1K · 7 笔2026-04进口 $124.0K · 1 笔出口 $11.0K · 5 笔2026-05进口 $102.1K · 1 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-06进口 $66.2K · 1 笔出口 $42.7K · 6 笔2026-07进口 $59.6K · 1 笔出口 $23.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301141664
企查查编码QVNY5WVKJQ
成立日期2020-07-01
联系地址Thôn Đèo, Xã An Dương, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VINA
企业英文名称HUNG THINH VINA MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đèo, Xã Nhã Nam, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84973970162
邮箱hungthinh20.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
830249贱金属配件
8477908477机器零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
491199其他印刷品
392321聚乙烯袋
392099其他塑料片材
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国14$616.3K
中国8$348.2K
韩国3$122.5K
日本2$68.8K
卡塔尔1$50.0K
俄罗斯1$23.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$1.15M
美国10$314.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.中国10$415.5K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡6$344.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
SHANDONG ZHIHE XINNUO PLASTICS CO.,LTD中国2$168.2K轻质乙烯共聚物、高密度聚乙烯
LX International Corp.韩国3$122.5K镀锌钢板、低密度聚乙烯
Wesco Polymers International Ltd.日本3$92.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
United Business Development Ltd.中国2$41.0K其他橡塑机械、其他塑料制品
Cheongfuli (Hong Kong) Co Ltd中国香港1$23.8K热轧钢卷、聚丙烯聚合物
An Phat International, Inc.美国1$20.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
HONG KONG XHD MACHINERY CO LTD中国香港1$2008477机器零件、其他橡塑机械

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南35$446.1K瓦楞纸箱、其他印刷品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南45$380.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南20$134.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Provenza Floors, Inc.美国6$79.1K多层木地板、薄硬木胶合板
Torshare Vietnam Co., Ltd.越南12$33.9K非玻塑灯具零件、塑料灯具零件
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南17$28.1K瓦楞纸板、非黑印刷油墨
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南22$26.1K电力控制板、其他塑料制品
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南11$24.8K其他纸制品、印刷标签
Autel Vietnam Co., Ltd.越南22$23.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南13$15.4K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10轻质乙烯共聚物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.中国$59.6K
2026-06-02轻质乙烯共聚物SHANDONG ZHIHE XINNUO PLASTICS CO.,LTD中国$66.2K
2026-05-08轻质乙烯共聚物SHANDONG ZHIHE XINNUO PLASTICS CO.,LTD中国$102.1K
2026-04-18轻质乙烯共聚物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.美国$62.0K
2026-04-18轻质乙烯共聚物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.美国$62.0K
2026-03-25轻质乙烯共聚物Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.美国$60.1K
2026-02-03轻质乙烯共聚物Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.美国$21.3K
2026-01-21轻质乙烯共聚物An Phat International, Inc.美国$20.5K
2025-12-09轻质乙烯共聚物LX International Corp韩国$38.1K
2025-12-08轻质乙烯共聚物An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.美国$23.4K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30乙烯聚合物塑料Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$622
2026-07-30聚乙烯袋Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$598
2026-07-30乙烯聚合物塑料Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30聚乙烯袋Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$997
2026-07-30聚乙烯袋Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$598
2026-07-30乙烯聚合物塑料Vietnam Beta Aluminium Co., Ltd.越南$566
2026-07-30聚乙烯袋Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南$239
2026-07-24乙烯聚合物塑料Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南$230
2026-07-24非泡沫塑料片Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-24乙烯聚合物塑料Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →